Tác phẩm vũ trụ luận trung tâm của Vương Giác Nhất trong Lý số hợp giải. Lấy Chu Dịch–tam dịch giải thích vô cực/thái cực/hoàng cực, lý khí tượng và thời vận tam kỳ. Là khung triết lý cho “thu viên” và “thích ứng thiên thời” của Nhất Quán đạo.
Ứng dụng: Phân tích triết lý Dịch học dân gian tôn giáo; so sánh với Nhất quán thám nguyên
Tâm điểm vũ trụ luận Vương Giác Nhất: «tam dịch» = bất dịch (lý thường), biến dịch (khí biến), giao dịch (tượng giao). Tương ứng lý học–số học–tượng học; truy nguyên phục hy–văn vương–khổng tử, Hà Lạc, nguyên hội. «Dịch vị họa thời, thiên địa tại dịch»; từ vô cực–thái cực–lưỡng nghi–tứ tượng–bát quái đến «tận tính chí mệnh». Là «dịch lý» phục vụ đạo thống và thu viên.
⚡ Ứng dụng: Dùng khi giảng «thiên đạo–nhân đạo» và đặt nền cho Nhất quán thám nguyên, lịch pháp, lễ nhạc.
🔗 Liên quan: 理数合解;一貫探原;歷年易理
本书证明:《连山》《归藏》《周易》三易不是互相否定的版本迭代,而是同一「易原」在不同时位/侧重的开显;探原即回到「易之所以为易」的共通生成原理,从而摆脱唯《周易》文本主义。
1) 排盘时兼顾「始气、归藏、周流」三层:出生本气、潜伏趋势、现行流年。2) 研究不同卦序对同一问题的回答,避免单序独断。3) 修持对应:连山式立志、归藏式伏藏、周易式应世。4) 学术上溯源文献与考古卦例,防臆造。5) 以「生生」为最高用神:凡断语伤生者慎。
不同于《理数合解》的理数方法论,本书是谱系发生学;不同于《歷年易理》的时间验证,它是结构溯源。差异在于恢复「三易」视野以纠正唯《周易》中心主义。