Kinh căn bản của Tại Lý Giáo (Lý Giáo): truyền thuyết Thánh Tông Cổ Phật trao cho Dương Tổ Lai Như trên Phổ Đà. Giáo nghĩa Nho–Thích–Đạo hòa, lấy Ngũ luân Bát đức và giới rượu–thuốc–hút làm thực hành công khai. Khác bảo quyển “tà giáo” bí mật, đây là kinh của giáo đoàn dần được công nhận cuối Thanh–Dân Quốc.
Ứng dụng: Nghiên cứu Tại Lý Giáo, giới luật công khai và mô hình “lý môn” thành thị.
Kinh căn bản Lý giáo (Tại Lý giáo) do Dương Lai Như (Dương Tổ) nhận từ Thánh Tông Cổ Phật (Quán Âm) năm Thuận Trị 10. Giáo nghĩa: tam giáo quy nhất, lấy Quán Âm làm Thánh Tông, nội đan Đạo gia làm công phu, ngũ luân bát đức Nho làm chuẩn. Ngũ tự chân ngôn «Quán Thế Âm Bồ Tát» chỉ niệm thầm (cầu thuận); tám giới (cấm hương giấy, tượng, nuôi gà heo chó, hút rượu…) và «mua lý bán lý bất giảng lý». Tám bảo: hồ lô, hạt đào, ngải biều, niệm châu, lược, vòng, kéo, thước.
⚡ Ứng dụng: Nghi thức «điểm tân lý»: truyền chân ngôn, tám giới, luyện nội đan và cai thuốc rượu trong công sở lý môn.
🔗 Liên quan: 开示真经;白衣观音神咒;五女传道宝卷
本经证明:「理」不是抽象玄谈,而是可在日用中「在」的戒行结构;身在理中,则酒色财气等蔽理之物自然退位。教门之真,验于能否把天理落实为身体纪律与社群规范。
1) 命带食伤旺、官杀弱者,优先立戒(烟酒色)以「以理制气」。2) 修命日程:固定戒条+功过格,每周复盘。3) 断流年应事先问「犯戒之机」,再问财官得失。4) 结伴修行(理门互助)降低独自持戒失败率。5) 将忠孝节义译为具体可检行为,避免口号伦理。
不同于宝卷常见的无生老母神话叙事,本经几乎把救赎收缩为「戒即道」;不同于《祖师四十八训》的条令汇编气质,它更强调「在」之存有状态。差异在以纪律本体论取代末世神话本体论。