Cải cách lịch lớn cuối Minh, dịch–biên thiên văn Tây (Tycho…). Thanh đổi thành Tây dương tân pháp lịch thư/Tân pháp toán thư, nền Thời hiến. Chuyển Trung Quốc từ Thụ thời sang hệ hình học–lượng giác Tây.
Ứng dụng: Nghiên cứu cải lịch Minh–Thanh; nguồn Thời hiến; lịch sử thiên văn Trung–Tây
Minh Sùng Trinh 2–7 (1629–1634), Từ Quang Khải (徐光啟) rồi Lý Thiên Kinh chủ biên, hội sĩ Dịch Hội long Hoa Dân, Đặng Ngọc Hàm, Thang Nhược Vọng, La Nhã Cốc dịch–biên. Còn gọi tiền thân 時憲曆. Lý thuyết chính: hệ Tycho (địa tâm–nhật hành tinh), 地球與經緯度, 球面三角, 周天360度, 一日96刻 (24 giờ), 60 tiến vị, 黃道坐標. Nội dung “五目六次”: pháp nguyên, pháp số, pháp tính, pháp khí, hội thông; lần lượt nhật, nguyệt, ngũ tinh, hằng tinh, giao thực. Hấp thu Copernicus, Kepler, Galileo qua dịch thuật. Sau Minh vong, Thang Nhược Vọng dâng Thanh, đổi thành 時憲曆 dùng đến cận đại.
⚡ Ứng dụng: Dùng làm khung lịch pháp mới (時憲曆), tính giao thực, kinh vĩ độ, và là nguồn gốc quan phương của thiên văn–lịch pháp Trung Quốc cận đại.
🔗 Liên quan: 天步真原; 授時曆; 曆象考成
徐光启主持的历书证明:在交食失准的危机下,采用欧洲天文学体系是为了恢复「合天」的政治—技术信用;历法改革的最终判准仍是预测成功,而非华夷标签。
1) 理解今用时宪/公历背后的范式史,避免把节气当民俗随意改。2) 研究明末清初命例注意历法过渡混乱。3) 以「合天」标准审视一切术数工具更新。4) 技术采纳与文化身份分开评估。5) 重大体系更换必须有公开可重复检验。
它是国家级系统引进,不同于《天步真原》的私学译介,也不同于《授时历》的传统内生改进。差异原因:明末危机迫使「整包」范式输入,而不只是局部改参数。