Kinh điển thất chính tứ dư (Quả Lão tinh mệnh), gồm quả–trừng vấn đáp, hành hạn, thập nhị cung. Dùng nhật nguyệt ngũ tinh cùng la hầu, kế đô, tử khí, nguyệt bột. Một trong ba phái tinh mệnh cổ (cùng cầm đường, thiên quan).
Ứng dụng: Lập đĩa thất chính tứ dư; luận cung–độ–hành hạn; so với Tử vi/Tử bình
Hệ thất chính tứ dư (日·月·木·火·土·金·水 + 罗睺·计都·紫炁·月孛), truyền gán Trương Quả (张果). Dùng hoàng đạo thập nhị cung + nhị thập bát tú độ (không chỉ cung mà cả độ), thân mệnh cung, tinh diệu cư viên·thăng điện·hợp kỵ cách. 《李澄问答》 luận thiên nhân cảm ứng: ngũ tinh là tinh hoa ngũ hành, người bẩm khí sinh. Có thập nhất diệu định cách, nhật nguyệt hợp kỵ, ngũ tinh hợp kỵ, thông nguyên phú, quý tiện bần thọ cách. Khác tử bình (chỉ can chi) và tử vi (sao ảo): dựa hành độ thực của tinh.
⚡ Ứng dụng: Lập bàn thất chính tứ dư theo giờ sinh, xem tinh ở cung/độ nào, hợp kỵ cách, luận lộc mệnh quan hôn thọ theo sao thật trên trời.
🔗 Liên quan: 星命溯源;星学大成;七政四余推命全书
托名张果的星命体系证明:人命可由七政四余在十二宫的度数、庙旺、照夹来计量;命运是天体几何—气场关系的函数,而非纯伦理叙事。
1) 排盘用准确定时与历表,拒绝模糊生时。2) 先论日月与命度,再论五星四余。3) 庙旺利陷量化星力,再谈吉凶话术。4) 与斗数对照时,分清「度数制」vs「坐守制」。5) 应期看行运触及关键点。
较紫微更近古典七政天文学路径;较《演禽》少「禽星象征」而多行星数理。差异因果老系统要把命理绑在可推步的天体上,增强「客观仪轨」感。