Sổ phù thức (123 đạo phù) của một chi Lư Sơn giáo Đài Loan thời mạt Thanh–Nhật trị, được Lưu Chi Vạn giải đọc chi tiết trong《台湾の法教―閭山教科儀本と符式簿の解読》. Kèm phân tích 24 khoa bản Lư Sơn, là công trình then chốt về “pháp giáo” (Tam Nãi, Pháp Chủ Công, Phổ Am, v.v.) và thực tiễn phù chú dân gian Đài.
Ứng dụng: Đối chiếu hình phù, chú khẩu, công năng trấn trạch/trừ tà của pháp sư Đài.
道坛手抄「符样/符式」簿总称,非单一 canonical 经名。闽台闾山、正一、法主公坛必备:绘符头、符胆、符脚、讳字、符印位置及适用(镇宅、押土、治鲁班煞、血符等)。福建道坛符可达数百至数千道;普庵字头、闾山法院印、舌血点符等地方特征明显。书符前须请祖师、步罡掐诀「通符窍」。学术上属实践知识,常附于科仪汇编或独立秘传。
⚡ Ứng dụng: 择日安镇、出煞、补运的物质载体;八字论「符药」须配正确符式与授度者;修持重诚敬与炁印,忌无师妄绘。
🔗 Liên quan: 正一嗣壇師傅符咒訣;茅山咒訣;福建省建陽市閭山派科儀本彙編
Địa lý ảnh hưởng vận mệnh qua khí trường — sơn thủy tụ tán quyết định cát hung.
1) Xem long 2) Xem huyệt 3) Xem sa 4) Xem thủy 5) Định hướng theo Dụng Thần.
Hình phái (nhìn hình) vs Lý khí (tính phi tinh) — text thuộc hệ nào tùy phương pháp.