Kinh căn bản của nghi thức phóng Diệm Khẩu: Phật dạy A-nan trì đà-la-ni và thí thực cứu ngạ quỷ Diệm Khẩu. Là gốc kinh điển của Du-già Diệm Khẩu Hán truyền; về sau hòa với Vu-lan, thí thực và nghi dân gian cúng cô hồn.
Ứng dụng: Nghiên cứu Diệm Khẩu, thí thực, Vu-lan và nghi siêu độ
Đường Bất-không (不空) dịch. Duyên khởi: A-nan tĩnh tọa thấy Diệm-khẩu (焰口/面然) ngạ quỷ — “口中火然、咽如針鋒” — báo ba ngày nữa mạng tận sẽ đọa ngạ quỷ. Phật truyền đà-la-ni “Vô lượng uy đức tự tại quang minh thù thắng diệu lực” (無量威德自在光明殊勝妙力): trì bảy biến + xưng tứ Như-lai (Đa-bảo phá keo kiệt; Diệu-sắc-thân phá xấu xí; Quảng-bác-thân mở họng; Ly-bố-úy dứt sợ) + đàn chỉ bảy lần, đổ thức ăn ra đất sạch — mỗi quỷ được 七七斛 thực, thoát thân quỷ sinh thiên. Nền tảng giáo lý “biến thực/khai yết hầu” của toàn bộ pháp Diệm-khẩu về sau.
⚡ Ứng dụng: Nền kinh gốc cho nghi thức thí thực ngạ quỷ, Diệm-khẩu, Mông-sơn thí thực trong chùa viện.
🔗 Liên quan: 瑜伽焰口施食集要;救面然餓鬼陀羅尼神呪經;盂蘭盆經
餓鬼道眾生因慳貪業力感得劇渴饑苦,可通過特定陀羅尼與飲食法施被救拔;行者藉此修悲心並轉自身慳業。證明:苦難有業因,亦有可操作的度脫技術;法施+食施能在緣起上暫時滿其願、種其善根。核心是「自他交換」的慈悲工程,而非為求個人神通。
1. 定期蒙山/焰口或簡軌施食,作為慳貪對治日課。 2. 流年財耗、口業、夜間驚擾時,優先修施而非硬求財。 3. 布施具體化:食物、錢財、知識並行。 4. 觀想「我與餓鬼同一慳因」,破除優越與恐懼。 5. 與命理結合:財星受損年用施食轉心,再談求財時機。
與準提、穢跡以本尊成就/破障為主不同,本經以 degreeless 悲心度他為軸;與醫書「補瀉」比,它補的是他者缺失、瀉的是自心慳貪。在二十部中,它最明確地把倫理業力放進技術核心,防止術數滑向純自利工具。