Sách kham dư (phong thủy) mang khẩu vị Nho giáo, “sùng lý chiết trung”, gắn chọn đất mộ với hiếu đạo “hoàn hiếu”. Tám quyển, tiêu biểu cho sự hòa trộn Nho–Đạo trong thuật số dân gian Minh. Dùng chọn huyệt, an táng, bàn lý khí hình thế.
Ứng dụng: Chọn đất mộ, phong thủy hiếu đạo, tham khảo thuật kham dư
Bát quyển kham dư – trạch nhật trong Tục Đạo Tạng, lập trường «nho môn sùng lý»: lấy hiếu đạo, thiên lý làm gốc địa lý. Phủ nhận tạp thuyết (nhiều thái dương, đế tinh, âm phủ/hồng phạm/huyền không loạn ngũ hành). Trọng 峦头 ngũ tinh + 七政造命 (nhật nguyệt mộc hỏa thổ kim thủy + tử khí, nguyệt bối, la hầu, kế đô) + 天符紫白 ngũ vận lục khí. Luận khí sắc chân giả, long huyệt sa thủy, cực vựng, giao độ, tam hợp, dụng thần xung hợp. Thuật ngữ: 完孝, 七政, 造命, 天符紫白, 气运通塞. «Tướng địa như tướng nhân» — hình + khí sắc; tu tâm địa mới được địa.
⚡ Ứng dụng: Dùng khi chọn huyệt, chọn ngày an táng/xây cất: ưu tiên loan đầu ngũ tinh, thất chính tạo mệnh, thiên phù tử bạch; tránh tạp thuyết.
🔗 Liên quan: 葬书; 催官篇; 玉尺经
堪舆必须折衷于儒理与孝道:风水不是术数投机,而是完成孝道(安亲、慎终)的手段。若风水害理、导争、妨农,则虽「灵」亦伪;理在术先。
1) 看阴宅先问孝与族谊,再论砂水。 2) 命局与风水冲突时,以不伤人伦为底线。 3) 改宅改葬设「伦理评估」:是否完孝、是否启讼。 4) 用理气时避免恐吓客户「不改则死」。 5) 将龙穴理念内化为「安其位」:人亦有其穴(心安处)。
与纯形家/理气书不同,本书以儒门自我定位,把堪舆收编进理学与孝治;与道门炼度葬仪比,它更重现世人伦秩序而非幽冥转化。差异因作者要以儒家正当性驯化风水市场。