Tổng kết thực chiến long huyệt sa thủy hướng theo lối hình loan. Nội dung thiên về điểm huyệt, quan sát hình thế, dễ dùng cho người mới. Tác giả lịch sử mờ nhạt, sách lưu hành mạnh từ Minh Thanh.
Ứng dụng: Thực địa điểm huyệt, học long sa thủy
Thuộc hệ “Cô Thác trưởng lão/Tĩnh Đạo”, mười quyển, lấy long–huyệt–sa–thủy–hướng “ngũ tự hỗ tương phát minh”, loan đầu kèm lý khí. Long: tổ tông–thiếu tổ–phụ mẫu–thai tức–hóa sinh não; sa: hình thể (tiêm viên phương) + phương vị + bát sa; thủy: hình tượng đệ nhất (chi nguyên khuất khúc), phân hợp (tiểu–thứ–đại phân hợp), “vị khán sơn, tiên khán thủy; chân long lạc xứ thủy tụ, chân huyệt kết xứ thủy triền”. Lý khí: tịnh âm tịnh dương, nạp giáp, phiên quái cửu tinh (辅武破廉贪巨禄文); dương trạch dùng bát trạch du tinh, trúc tiết quán tỉnh (竹节贯井). Phê song sơn trường sinh lưỡng nghi (双山长生), chủ trương “hồng hắc nhất bàn tường thủy lộ”.
⚡ Ứng dụng: Quy trình thực địa: trước nhận long–phân hợp thủy–sa tình, sau dùng phiên quái/tịnh âm dương lập hướng tiêu nạp; dương trạch theo môn lộ táo và du tinh.
🔗 Liên quan: 山洋指迷,催官篇,阳宅三要
Tiểu sử tiên = mô hình thực chứng — bản đồ tu chứng, không phải thần thoại.
1) Đọc tiểu sử 2) Rút phương pháp 3) Hiểu bối cảnh 4) Áp dụng nay 5) Không thần thánh hóa.
Chính sử (khảo chứng) vs Chí quái (truyền thuyết).