Sách tướng pháp hình thức phú của Kim đại, được thu vào Tứ khố toàn thư. Nhấn mạnh cốt pháp dễ xét, khí sắc khó biện; dùng xương, hình, bộ vị để luận quý tiện, thọ yểu. Là bản tướng thư chính thống thời trung cổ, ngôn từ súc tích.
Ứng dụng: Nền tảng học tướng cổ; đối chiếu cốt pháp–khí sắc trước khi xem các bản dân gian đời sau.
金张行简撰,一卷,四库全书所收四部相书之一。以赋体提纲挈领,约三千言囊括相术:贵贱定于骨法,忧喜见于气色,贤愚系于神气;气清体羸才高不久,神强骨壮保遐算。论四渎(耳目口鼻)宜深阔、五岳(额鼻颧颏)须穹隆,五官六府相辅;声清色纯为佳,青忧赤舌白哭黑死黄喜。薛延年序称「提纲挈领,条目疏畅」,是金元官方士大夫化相法之代表,重骨法气色而少江湖琐碎。
⚡ Ứng dụng: 观人先看骨法定贵贱,气色定近忧喜,五岳四渎与神气判断寿夭才智与流年休咎。
🔗 Liên quan: 太清神鉴、神相全编、麻衣相法
Chú giải = mở khóa ý nghĩa cổ kinh — truyền đạt CÁCH ĐỌC, không chỉ NỘI DUNG.
1) Đọc nguyên văn 2) Đối chiếu chú 3) Phân tích luận lý 4) Áp dụng thực tiễn 5) So sánh bản chú.
Đường chú (hình tượng) vs Tống chú (lý học) vs Thanh chú (khảo chứng).