人伦大统赋

Nhân luân đại thống phú

相术 张行简(金);薛延年注(元) 金(约12–13世纪) 4 tầng phân tích
夫阅人之道,气色难辩,骨法易明。

📋 Tóm tắt 提要

Sách tướng pháp hình thức phú của Kim đại, được thu vào Tứ khố toàn thư. Nhấn mạnh cốt pháp dễ xét, khí sắc khó biện; dùng xương, hình, bộ vị để luận quý tiện, thọ yểu. Là bản tướng thư chính thống thời trung cổ, ngôn từ súc tích.

Ứng dụng: Nền tảng học tướng cổ; đối chiếu cốt pháp–khí sắc trước khi xem các bản dân gian đời sau.

📖 Phân tích sâu 深度分析

金张行简撰,一卷,四库全书所收四部相书之一。以赋体提纲挈领,约三千言囊括相术:贵贱定于骨法,忧喜见于气色,贤愚系于神气;气清体羸才高不久,神强骨壮保遐算。论四渎(耳目口鼻)宜深阔、五岳(额鼻颧颏)须穹隆,五官六府相辅;声清色纯为佳,青忧赤舌白哭黑死黄喜。薛延年序称「提纲挈领,条目疏畅」,是金元官方士大夫化相法之代表,重骨法气色而少江湖琐碎。

贵贱定于骨法,忧喜见于形容。 气清体羸,虽才高而不久;神强骨壮,保遐算以无穷。 四渎最宜深且阔,五岳必须穹与隆。

⚡ Ứng dụng: 观人先看骨法定贵贱,气色定近忧喜,五岳四渎与神气判断寿夭才智与流年休咎。

🔗 Liên quan: 太清神鉴、神相全编、麻衣相法

🎯 Lý luận 邏輯鏈

Chú giải = mở khóa ý nghĩa cổ kinh — truyền đạt CÁCH ĐỌC, không chỉ NỘI DUNG.

🔗 Chuỗi lý luận

Tiền đề: cổ kinh hàm súc
cần chú giải
người chú phải có thực chứng
chú đúng = sáng kinh, sai = méo.

⚡ Thực hành BaZi

1) Đọc nguyên văn 2) Đối chiếu chú 3) Phân tích luận lý 4) Áp dụng thực tiễn 5) So sánh bản chú.

⚖ So sánh

Đường chú (hình tượng) vs Tống chú (lý học) vs Thanh chú (khảo chứng).

🇻🇳 Bản dịch Việt 越譯

「Nhân Luân Đại Thống Phú」là phú luận tướng pháp (nhân tướng). Cốt: người có hình có thần, hình thần hợp thì quý. Xem cốt trước, xem nhục sau; xem thần trước, xem sắc sau. Ngũ nhạc (trán, cằm, hai gò má, mũi) phải cân; tam đình (thượng trung hạ) phải đều. Mắt là cửa linh hồn, mũi là lộc, miệng là phúc. Xương thanh thì trí, thịt trọc thì đục. Sách dạy: “hình thắng thần thì phàm, thần thắng hình thì linh; hình thần tương đắc thì đại quý”. Xem tướng phải xem toàn cục, không lấy một nét quyết cả đời. Thanh trọc, tuấn tục, dài ngắn đều có lý riêng.
Nguồn tham chiếu học thuật:
← Xem lá số Bát Tự ← Mục lục 1523 kinh
Lữ Đăng · Bát Tự Dụng Thần · Tham chiếu văn hoá-tôn giáo · KHÔNG chẩn đoán y tế