Tiêu Ứng Tẩu (Thượng Thanh) lấy nội đan và *Dịch* học chú *Độ nhân kinh*. Xem Linh Bảo và Kim đan “đồng xuất dị danh”, gắn nguyên thủy, xích văn với hỏa hầu, chu thiên. Mở dòng “độ nhân nội đan giải”, ảnh hưởng mạnh các chú đời sau.
Ứng dụng: Đối chiếu độ vong tụng kinh với hỏa hầu nội đan trong hệ Độ nhân.
經有內義:外示度人科儀與天文名諱,內指身中神氣返還與心性開明,持經即煉己。
1) 以日主為元始坐鎮之中黃,先令中宮有主(身旺或印比得用);2) 三焦氣機看食傷、驛馬、長生帝旺方位是否流通;3) 官殺為陰滯、業力,用印化官或食傷制殺模擬「鍊度」;4) 子時/日柱申子辰等水旺而喜水者,利夜坐存思;燥火局則先潤下;5) 大運由濁(殺財混)轉清(印食相生)時,加持經內煉,把課誦與調息合成一條線。
與《通義》同經異層:通義偏教理總釋,內義偏身證密詮;較《海瓊語錄》更緊扣《度人經》文本符號,是靈寶—內丹雙修的經典內注而非自由說法。