Ngữ lục–pháp ngữ của Triệu Nghi Chân, trộn nội đan, đạo pháp và khuyến tu. Gồm ca kệ hoàn đan, tụng chân đạo quy nhất và đối đáp với các luyện sư. Phản ánh giao thoa toàn chân–thanh vi–tịnh minh.
Ứng dụng: Nghiên cứu pháp ngữ cuối Nguyên đầu Minh; đối chiếu với linh bảo quy không quyết.
Minh Triệu Nghi Chân (原陽子) soạn, Lưu Uyên Nhiên biên. Hội thông Nam–Bắc đan pháp + Thanh Vi đạo pháp. *Hoàn đan kim dịch ca*: phân **nội đan** (tự tính pháp thân, «nhiếp tình quy tính, nhiếp tính hoàn nguyên») và **ngoại đan** (đoạt tinh hoa nhật nguyệt, «mộc dịch–chân chì»); «khả kiến giả bất khả dụng, khả dụng giả bất khả kiến». Cảnh cáo tà thuật phòng trung, «dâm dật dĩ nam nữ vi khôn càn». «Nhất linh chân tính hiệu kim đan, tứ giả vi lô luyện tác hoàn»; phúc–tuệ song tu, nhật ký «thiên tâm» kiểm điểm.
⚡ Ứng dụng: Phân biệt chính pháp nội–ngoại đan, tránh tà thuật. Dùng nhật ký kiểm tâm và «phúc tuệ song tu» trong tu hành.
🔗 Liên quan: 靈寶歸空訣|金丹直指|群仙要語纂集
Recorded sayings of Yuanyangzi prove that authentic teaching is situational speech (*fayu*) calibrated to the student’s blockage, not a closed system of universal formulas. Authority comes from demonstrated yang-return (vital restoration) and verbal precision that cuts a specific delusion at a time.
1. Diagnose the main blockage (scattered shen, depleted jing, chaotic yi) before prescribing method. 2. Use short, targeted instructions rather than full curriculum dumps. 3. In BaZi counseling, speak to the person’s actual season of life, not generic lucky elements. 4. Verify teaching by physiological and behavioral change within a defined window. 5. Revisit sayings as case-law: match new cases to analogous old ones carefully.
Unlike systematic scriptures, *法语* logic is clinical and occasional. It differs from anonymous classic commentaries by tying truth to a named practitioner’s corrective speech—closer to Chan yulu method than to cosmological treatise.