Bộ kết thúc của ngũ bộ lục sách La giáo; lấy hình ảnh “Thái Sơn bất động, rễ sâu kết quả” ví bản tính chân không bất hoại. Phân biệt cái “có hoại” (sơn hà, kinh sách, thiên đường địa ngục) với “bản lai diện mục” vĩnh cửu. Đã xuất hiện mầm mống “bỉ quốc thiên thượng vô sinh lão mẫu” và “bản phận gia hương”.
Ứng dụng: Nghiên cứu vũ trụ quan “chân không” La giáo và nguồn gốc công án “chân không gia hương”.
罗清五部六册终卷。以“巍巍不动”“太山深根”喻本来面目:未有天地先有性,万法有坏此性不坏。破退道、执著、神通、因果诳语;倡现成承当、不增不减。术语:本来面目、一字流出万物之母、真空、无极太极鸡子、法中王。结卷自署莱州即墨牢山,开五部救生死苦海。定型“宝卷者,宝者法宝,卷乃经卷”之体。
⚡ Ứng dụng: 理解罗教“结果”义——见性即结果,以及五部六册作为明清教门祖经的心性核心。
🔗 Liên quan: 正信除疑无修证自在宝卷;叹世无为卷;苦功悟道卷
Văn hiến bảo tồn tri thức cổ truyền — giá trị truyền đạt kinh nghiệm thế hệ.
1) Hiểu bối cảnh 2) Rút nguyên lý 3) Chuyển hóa 4) Áp dụng 5) So sánh nguồn.
Mỗi văn hiến có lập trường riêng — cần đối chiếu đa nguồn.