Ba mươi bốn quyển, tổng tập lộc mệnh thuật đời Tống: nạp âm, can chi ngũ hành, thần sát quý cục, vận tuế. Rộng trích Lạc Lục Tử, Lý Hư Trung… là tư liệu then chốt nghiên cứu cổ pháp (Hư Trung pháp) trước khi Tử Bình chiếm ưu thế.
Ứng dụng: Nghiên cứu cổ pháp nạp âm—thần sát; đối chiếu trích dẫn với Lý Hư Trung Mệnh Thư và Lan Đài Diệu Tuyển.
Tống (Khánh Nguyên, ~1196) Liêu Trung biên, là “bách khoa” lộc mệnh pháp Trung cổ: thu thập hơn 50 nguồn đương thời (Lý Hư Trung, Ngọc Chiếu, Lạc Lục tử…). Trục tâm cổ pháp tam mệnh: can lộc – chi mệnh – nạp âm thân (“dĩ can phối lộc, dĩ chi hợp mệnh, dĩ nạp âm luận thân”). Nạp âm lục thập giáp tử (hải trung kim, lô trung hỏa…) được hệ thống hóa rõ; luận chi thần tứ trọng/tứ cực, hướng vượng phương, các cách tượng hình. Lấp “đứt gãy” giữa pháp nạp âm-niên trụ cổ và tử bình nhật chủ hậu thế; nhiều đoạn sau nhập《三命通会》.
⚡ Ứng dụng: Khi đọc mệnh cổ pháp: xem đồng thời lộc (can), mệnh (chi), thân (nạp âm) và sự sinh vượng tương tác, không chỉ nhật can.
🔗 Liên quan: 李虚中命书;三命通会;珞琭子三命消息赋
一切命理断验最终可还原为五行生克、旺相休囚与气数增减;神煞与格局只是五行关系的命名。廖中等所集证明:若五行气纪不清,则百法皆游谈;精纪即把分散口诀收束到五行时间结构上。
1) 任何断语先改写为五行句子(如“财星党众克印”)。 2) 标出月令对五行的旺衰表,再谈喜忌。 3) 流年只计算五行加减,不先贴吉凶标签。 4) 学新神煞时强制翻译成五行机制。 5) 修炼上依四时五行调整作息:春生、夏长、秋收、冬藏。
比宋代以后专门化的子平书更“总源”,兼收纳音、神煞而仍以五行为纲。与《滴天髓》《子平真诠》比,体系更早、更杂,但其逻辑贡献是确立“五行是可公度的底层语言”。