Bản Kỳ Môn nội phủ đời Khang Hi, gồm phần lý luận tổng cương cùng cục đồ dương–âm độn cửu cục. Tập hợp nhiều tài liệu Kỳ Môn Minh–Thanh, từng là “bí điển” cung đình, sau được in lại cho giới nghiên cứu; thường được gọi tắt là Kỳ Môn Bảo Giám.
Ứng dụng: Tham chiếu pháp khởi cục và tạp chiêm Kỳ Môn theo truyền bản cung đình
Bản cung đình (truyền Khang Hy hậu, Cố Cung trân bản), mang danh “ngự định”. Cấu trúc:《御定奇门宝鉴》làm cương lý luận (kỳ môn nguyên lưu, độn giáp tổng luận, tinh môn khởi lệ, môn thần tiệp yếu, kỳ môn tạp chiếm, chú《元机赋》—kiêng húy “huyền” của Khang Hy); kèm《阳遁九局》《阴遁九局》đầy đủ. Tập hợp ca phú cổ (Yên Ba, Ẩn Công ca, Hán Âm cư sĩ ca, thần cơ phú, chỉ mê phú, chuyên chinh phú…). Thiên về “công cụ tra cục + tượng nghĩa cách cục”, ít giải thích cơ sở từ đầu; thích hợp người đã biết bố bàn.
⚡ Ứng dụng: Tra cứu dương/âm cửu cục và cách tượng nghĩa khi đã biết xếp bàn; đối chiếu ca phú cung đình với dân gian.
🔗 Liên quan: 烟波钓叟歌;遁甲演义;奇门旨归
钦定文本通过统一术语、盘式与吉凶标准,把奇门从私传异说提升为可校勘的公共知识。其论证是:若无权威规范,则同盘异断、秘法互斥;宝鉴以官方编纂证明标准化是术数学成为“可学之学”的前提。
1) 学奇门先固定一种钦定/主流起局法,不混用。 2) 术语表自建:值符、值使、门迫、伏吟等定义唯一。 3) 断事模板化,便于复盘差异来自盘还是断。 4) 遇到秘传异法,先映射到标准框架再评估。 5) 团队协作时采用同一规范,避免各说各话。
相对《遁甲演义》《奇门旨归》的个人/学派色彩,此书逻辑重点是“正统化与标准化”。它不一定在每个细节上最灵验,但在知识论上强调公共可传,这是官修术数文本的特有论证。