Chú giải ngắn gọn của Đông phái đan đạo về 《悟真篇》, nhấn mạnh âm dương song tu và dược vật hỏa hầu. Tác phẩm nằm trong 《方壶外史》, giải thơ từ của Trương Bá Đoan theo hướng “khán thiên chi đạo, chấp thiên chi hành”. Được các nhà chú sau như Thù Chiêu Ngao, Đào Tố Tự trích dẫn nhiều.
Ứng dụng: Đọc song song với 《玄肤论》《金丹就正篇》 để nắm khung Đông phái giải Ngộ Chân.
Minh Lục Tây Tinh (Tiềm Hư, Đông phái đan pháp) soạn, trong《方壺外史》. Lấy《悟真篇三注》(Trần Trí Hư hệ) làm để bản; mỗi bài thi trước thêm「tiểu tự」tóm chỉ yếu, rồi chú. Đặc sắc Đông phái: nhấn âm dương–khảm ly–thuốc hỏa trong ngôn ngữ thi từ của Trương Bá Đoan, vừa phá vọng chấp khí huyết tạng phủ, vừa chỉ «kim đan nan ngộ nhi dị thành». Tiểu tự đóng vai trò «đề cương»: định chủ khách, phù trầm, long hổ, hỏa hầu trước khi đọc thơ. Không viết lại toàn bộ kinh, mà dùng lời ngắn «kẹp» thơ để khóa nghĩa, tránh chú rườm làm loạn chân cơ.
⚡ Ứng dụng: Đọc《悟真篇》theo từng bài: xem tiểu tự trước để nắm thuốc–đỉnh–hỏa hầu, rồi đối chiếu thơ, hợp hệ Đông phái.
🔗 Liên quan: 悟真篇三注、金丹就正篇、方壺外史
小序的論證是:金丹大道必須以「正傳」鎖定讀者預設,否則後文詩訣必被誤解為外丹或房中;序不敘事,而立判準——何為真、何為偽、為何必須先立志向。
1. 讀《悟真》任一詩前,先重溫小序判準。 2. 自問:此句是講藥、火候、還是性功?不得混層。 3. 立「百日築基」級可驗證小目標,忌空談仙。 4. 看命先定格局「主線」,再談細節,仿小序立界。
異於長篇正義/約注之逐句展開,小序極短而負載「詮釋憲法」;較《參同契》古序更直指讀者誤區(外丹、旁門),護教意圖更強。