《续文献通考》 ghi 《悟真篇注解》 ba quyển cùng 《周易参同契注解》 ba quyển của Trương Vị. Là chú bản quan viên–đạo sĩ thời Minh, được liệt trong nhị thập ngũ gia chú Ngộ Chân. Góp phần truyền bá Ngộ Chân ngoài hệ 《道藏》 chính thống.
Ứng dụng: Tham khảo hệ chú Minh quan phương; đối chiếu Bành Hảo Cổ, Lý Văn Chúc.
Danh chung cho dòng「注解/注釋」, chuẩn nhất là Tống Ông Bảo Quang (Tượng Xuyên Vô Danh tử)《悟真篇注釋》ba quyển (có bản kèm《讀周易參同契》). Ông lập đồ thức Nam tông: tiên mệnh hậu tính, kim đan nan ngộ nhi dị thành; biện chân chì ở Tây Nam, phá chấp tạng phủ–tân dịch. Đây là gốc của nhiều sớ sau (Đái Khởi Tông sớ, tam chú…). Thuật ngữ định hình: đỉnh khí tôn ti, dược vật cân lượng, hỏa hầu tiến thoái, chủ khách tiên hậu, tồn vong hữu vô. Ảnh hưởng đến Lục Tây Tinh, Đào Tố Tự, Cừu Triệu Ngao. Đọc「注解」hiểu theo nghĩa này là đọc lớp nền tảng nhất của truyền thống chú《悟真篇》.
⚡ Ứng dụng: Lấy làm chú gốc để lập khung dược–hỏa–đỉnh; mọi chú sau đều nên đối chiếu lớp Ông chú này.
🔗 Liên quan: 悟真篇註疏、悟真篇三注、周易參同契
「注解」以句句附釋證明文本每一單位都可被釘死含義,從而減少口耳相傳的漂移;其論證是:穩定性來自粒度——越細的對應,傳承誤差越小。
1. 選一註本,詩—注—己證三欄對抄。 2. 發現註與身證衝突,記疑,勿遽改功法。 3. 師徒討論以「注何句」為錨,避免空辯。 4. 命理報告亦「結論—依據句(神煞/十神)—建議」對釘。
較約注更全、較正義更貼句、較翼更少論敵;是標準「經注」形態。風險是過度字面化,窒息張伯端詩的 indirection。