Cổ điển hình thế phái, bổ sung Hám Long Kinh. Phân tích long mạch, chi long, huyền không và cách nhận biết “nghi long” khi mạch không rõ. Trọng tâm là quan sát địa hình thực địa để đoán cát hung.
Ứng dụng: Tham chiếu khi luận long mạch, chi long, nhận huyệt theo hình thế phái
旧题唐·杨筠松撰,与《撼龙经》《葬法倒杖》并传,专论形势宗寻龙疑难。分上中下三篇:上篇干中寻枝,以关局水口为主;中篇寻龙到头,辨面背朝迎;下篇结穴形势,附疑龙十问。术语核心:干枝、关局、水口、护从、缠托、罗星、面背、朝迎。真龙干长远、枝为村落;大地必有关局锁水;面宽平而背陡削;两水夹来先看水口交牙。宋《书录解题》尚无名氏,后托杨公,为峦头寻龙之操作手册。
⚡ Ứng dụng: 实地寻龙时先辨干枝与水口关锁,再以面背朝迎定穴,避免枝龙乱峰误作真龙。
🔗 Liên quan: 撼龙经;葬法倒杖;雪心赋
Chú giải = mở khóa ý nghĩa cổ kinh — truyền đạt CÁCH ĐỌC, không chỉ NỘI DUNG.
1) Đọc nguyên văn 2) Đối chiếu chú 3) Phân tích luận lý 4) Áp dụng thực tiễn 5) So sánh bản chú.
Đường chú (hình tượng) vs Tống chú (lý học) vs Thanh chú (khảo chứng).