Loại thư mộng chiếm lớn: mộng nguyên, mộng luận, mộng nhương và mộng chiếm theo loại tượng. Ghi nhiều mộng lệ các đời; bách khoa giải mộng Minh thanh.
Ứng dụng: Tra cứu mộng tượng theo bộ loại; tham chiếu Mộng chiếm dật chỉ.
Minh Hà Đống Như (何棟如) trùng tập (Sùng Trinh Bính Tý 1636), đề Thiệu Ung soạn, Trần Sĩ Nguyên tăng san. Bách khoa chiêm mộng: 夢原、夢論、夢禳 (mỗi 2 quyển) + 夢占 23 quyển theo loại: 天象、地理、人物、形貌、政事、什物、棟宇、服飾、飛走… Nguyên tắc: “觀天地之會,辨二氣之乘,審三辰之象,貴賤有別,邪正有分”; “夢有不占,占有不驗”; “怪異無占,尋常有驗”. Gồm phép 禳夢 (tiêu mộng ác). Tổng kết lệ mộng các triều, là “mộng lâm” đầy đủ nhất trước cận đại.
⚡ Ứng dụng: Tra cứu tượng mộng theo loại (trời–đất–người–vật) để đoán cát hung, và dùng pháp sấm mộng khi gặp ác mộng.
🔗 Liên quan: 夢占逸旨; 新集周公解夢書; 周公解夢全書
夢象可被編成近乎百科的門類索引,使占者能以檢索代替臨場硬猜;同時玄解強調義理貫通,避免碎象無統。證明:人類夢境題材有限且重複,故可類型化;類型化後,解讀從靈感轉為可傳規則。其邏輯是符號詞典 + 義理解釋器。
1. 自建個人夢象庫,對照流年事件,形成私有詞典。 2. 遇新夢先歸門類,再交叉日柱/日令五行。 3. 拒絕單條對號入座,要求與命局主矛盾一致才採信。 4. 用「玄解」訓練:同一象在不同日主的反向讀法。 5. 將高頻應驗條目升為核心規則,低頻淘汰。
比《夢占逸旨》更浩繁實用,比《新集周公解夢書》更深於義理編排。其差異在於「字典規模 vs 精要」:它服務專業占家檢索,而不是只給哲學命題。