Bốn quyển, hệ thống hóa pháp—phú—luận—tạp luận: cục cách, dụng thần, lục thân, thể dụng. Được coi là bản “chuẩn hóa—tinh đọc” mệnh học đời Thanh; ít lưu hành đến Dân Quốc mới được Vi Thiên Lý, Tưởng Thanh Cừ phổ biến lại. Tác giả cũng biên Trích Thiên Tủy Tập Yếu.
Ứng dụng: Giáo trình tinh gọn: thống nhất khái niệm thể dụng, dụng thần, lục thân theo chuẩn Thanh sơ.
Trần Tố Am (thanh sơ, đại học sĩ) soạn 4 quyển: pháp-phú-luận-tạp luận; sau được Vi Thiên Lý tinh tuyển phổ biến. Chuẩn hóa luận mệnh thành 48 pháp: khán mệnh tổng pháp, cách cục, dụng thần, sinh niên, nguyệt lệnh, nhật chủ, sinh thì, vận, lưu niên, lục thân, quý tiện, bần phú, cát hung, thọ yểu, khoa đệ, tính tình, tật bệnh, nữ mệnh, tiểu nhi… Cốt lõi: “mệnh dĩ dụng thần vi khẩn yếu; khán dụng thần chi pháp bất quá phù ức nhi dĩ”. Phân dụng thần nhật chủ và dụng thần lục thần; yếu thì phù, cường thì ức; phù quá thì ức cái phù, ức quá thì phù cái ức — tầng lớp dụng thần lồng nhau rất chặt.
⚡ Ứng dụng: Trước hết định vượng nhược nhật chủ để lấy phù/ức, rồi phân tầng “dụng thần của dụng thần” khi phù ức thái quá, kết hợp xem vận-lưu niên.
🔗 Liên quan: 子平真诠;神峰通考;滴天髓
命理可约归为可传授的条理:先理气后神煞,先体用后枝节。陈素庵证明繁杂口诀若不能约于理,则断验失据;简约而合生克制化者,才是可靠推理,而非记忆负担。
1) 断命时先写三句话:体(日主强弱)、用(喜忌)、机(最关键键冲合)。 2) 凡神煞与理气冲突,舍神煞从理气。 3) 大运只问对用神的加减,不堆砌吉凶名目。 4) 自修时用“约”检讨:能否用更少前提解释更多现象。 5) 记录断案时强制标注前提与推理,禁止只写结论。
比《神峰通考》更系统、教科书化,少个案论战而多条理归纳。与《子平真诠》同重格局条理,但《约言》更宽——覆盖用神、调候、合冲及修习次序,偏“方法论总纲”而非专论某一派格局。