Chuyên khảo truyền độ (thụ pháp) của Lư Sơn giáo ở Vĩnh Phúc, Mân Tây Nam—vùng then chốt của Pháp Chủ Công giáo (Trương Thánh Quân) và “Du-già–Lư Sơn song luân”. Ghi chép lịch sử các đàn họ Trần, Thái, Lý, Lã; in kèm khoa bản truyền độ. Cực quan trọng để hiểu nguồn pháp và nghi “thượng đao thê” truyền sang Đài Loan.
Ứng dụng: Nghiên cứu truyền độ, thụ pháp, và nguồn Pháp Chủ Công/Lư Sơn.
叶明生著,2017年新文丰《道教仪式丛书》,上下册约1400页。以漳平永福镇陈、蔡、李、吕等姓道坛史为田野,专研闾山教「传度」(考法、授职)核心科仪:源流、坛结构、抄本、符箓、传度仪程(1999、2010年代等场次)。传度决定法号、坛号、能否奏职行符,是法教生命线。被评为以传度视角开闾山研究新面。
⚡ Ứng dụng: 理解「谁有资格改运、书符、赏军」的制度层;命理师与法师合作时须尊重传度伦理;修持上「得传」重于泛读秘本。
🔗 Liên quan: 福建省龍巖市東肖鎮閭山教廣濟壇科儀本彙編;正一嗣壇師傅符咒訣;符式簿
Nghi thức = khuôn mẫu giao tiếp trời-đất-người — đúng lễ thì cảm thông.
1) Tịnh giới 2) Thiết đàn 3) Thượng hương 4) Tụng咒 5) Hồi hướng.
正一 (phù) vs 全真 (tu luyện) — hệ nghi lễ khác nhau.