Hợp tập tinh hoa tư tưởng Vương Giác Nhất: Đại học giải, Trung dung giải, Tam dịch thám nguyên, Nhất quán thám nguyên, Lý tính thích nghi. Dùng Nho học (lý–số, nhất quán) tái cấu trúc “đạo giáng hỏa trạch”, chuyển pháp môn từ nội đan cửu tiết sang điểm huyền quan, lập nền “dĩ Nho vi tông” cho Nhất Quán đạo.
Ứng dụng: Đọc giáo lý cốt lõi Nhất Quán thời Vương Giác Nhất; tra cứu vũ trụ luận lý–khí–tượng
Tổng tập tư tưởng Vương Giác Nhất do Trúc Pha cư sĩ (1895) hợp biên: Đại học giải, Trung dung giải, Tam dịch thám nguyên, Nhất quán thám nguyên, Lý tính thích nghi. Cốt lõi: «lý bất ly số, số bất ly lý»; lý = định lý (vô cực chân), số = định số (khí hóa); phê Lục–Vương thiên lý, Trần–Thiệu thiên số. Dùng Hà Đồ–Lạc Thư, lý thiên–khí thiên–tượng thiên, bản nhiên/khí chất, đạo tâm/nhân tâm để giải Minh đức–Chí thiện–Nhất quán.
⚡ Ứng dụng: Kinh điển lý–số của nhất quán/đông chấn: học để thông «lý khí hợp nhất» và nội thánh ngoại vương.
🔗 Liên quan: 三易探原;一貫探原;大學解
本书证明:理(义理、天理)与数(象数、干支、河洛)若分裂,则理流于空谈、数沦为伎俩;二者互释才能既知所以然又知所当然。合解不是折中,而是同一易道的两面。
1) 每断一命,强制写两栏:数(格局)与理(人生义理)。2) 取用神后追问「此数成就何种德性」。3) 学河洛时同步读《周易》传文,互训。4) 改运建议必须合理:合数却背德者弃。5) 以「中和」为理,以「衰旺」为数,检验是否一致。
较《歷年易理》更重哲学统一而非编年;较《一貫探原》更技术—义理双修,而非心法一线串。其独特贡献是明确反对「义理派 vs 象数派」的虚假对立。