Cương lĩnh chỉnh đốn Thiên sư đạo: lập tĩnh/trị, đặt chức tế tửu, quản đạo dân, phục sức và kỷ luật. Muốn khôi phục chế độ ‘lập trị trí chức’ thời Trương Đạo Lăng giữa cảnh khoa luật suy đồi. Văn bản then chốt về tổ chức đạo giáo Lục triều.
Ứng dụng: Nghiên cứu cải cách Thiên sư đạo và chế độ tế tửu–đạo dân.
Lưu Tống Lục Tu Tĩnh, 1 quyển. Cải cách Thiên sư đạo: lập trị trí chức, đạo quan tế tửu thống trị đạo dân; phản đối dâm từ, quỷ thần tự xưng tướng quân phu nhân. Khoa cấm: phụng đạo lấy «mệnh tịch» làm gốc, đạo dân lấy «tín» (cúng tiền gạo) làm chủ; một năm tam hội (nguyên–thất–thập); thiết tĩnh thất; không được bỏ bổn sư, việt trị; thân vô giới luật thì «khinh đạo tiện pháp». Khôi phục chính nhất minh uy: triệt bách quỷ, cấm dâm祀, «tá thời quản dân». Là văn kiện hành chính–giáo đoàn then chốt Lục triều.
⚡ Ứng dụng: Hiểu tổ chức Thiên sư đạo, tam hội, mệnh tịch, và cải cách Lục Tu Tĩnh. Tham chiếu cho lịch sử giáo đoàn.
🔗 Liên quan: 老君說一百八十戒;正一法文;陸先生道門科略相關科儀
道門能否久存,取決於科律是否把神聖經驗轉成可管理的群體秩序。它證明宗教有效性不只靠個人玄悟,更靠組織倫理、戒律與行政程序。因此「科略」是把道落實為制度理性。
1) 個人修行也設「科律」:時間、禁忌、違規補救。2) 群體共修先定規則再談感應。3) 八字官殺印星結構可映射自律與外在規範需求。4) 把戒律理解為自由的條件,不是壓迫。5) 定期審計自己是否「以道營私」。
相較《道門定制》更系統詳備的 conceivably 後出制度集成,陸先生科略更早期、綱要化。不同於內丹書忽略組織,它直面教團治理。核心是政治—宗教社會學式論證。