六壬视斯

Lục Nhâm Thị Tư

方术 叶悔亭(改良本) 清至民国 3 tầng phân tích
凡刑发用必见刑伤。刑干忧男,刑支忧女

📋 Tóm tắt 提要

Sách nhập môn–thực dụng lục nhâm, luận khởi khóa, phát dụng, hình xung và cát hung sự vụ. Có bản cải lương Diệp Hối Đình (dân quốc) và bản Văn Minh thư cục. Phổ biến trong dòng lục nhâm cận đại.

Ứng dụng: Học khởi cục và đoán án lục nhâm cơ bản; đối chiếu 《六壬大全》《毕法赋》.

📖 Phân tích sâu 深度分析

Sách lục nhâm đời Minh–Thanh mang tính “thị tư” (xem là hiểu): hệ thống hóa lý–số, phản đối huyền hư. Giải danh: “thiên can phàm thập, nhi khóa độc thủ hồ Nhâm… Nhâm nãi dương thủy, thiên nhất sinh thủy… Nhâm ký tại Hợi, Hợi thuộc Càn”. Nhấn ngũ yếu chiêm: niên mệnh, loại thần, nhật thần, phát dụng, chính thời. Nhật–thần phân thuộc (nhật nhân/thần trạch, hôn nhân nhật nam/thần nữ…). Khóa thể 720, luận đa pháp: khóa thể, truyền thể, dụng thần tương gia, thần tướng sinh khắc. Chủ trương “thôi số tất thông lý, đoạn khóa tất nguyên bát quái”, lý số kiêm thông.

天干凡十,而课独取乎壬者,盖壬乃阳水,天一生水,为数之始;壬寄在亥,亥属乾宫。 凡占之要,大约有五:一曰年命,二曰类神,三曰日辰,四曰发用,五曰正时。 推数必曾通乎理,断课必推原乎八卦。

⚡ Ứng dụng: Học lục nhâm từ gốc danh nghĩa–ngũ yếu–phân nhật thần, tránh đoán máy móc chỉ theo khóa danh.

🔗 Liên quan: 大六壬心镜,六壬大全,大六壬苗公射覆鬼撮脚

🎯 Lý luận 邏輯鏈

Mệnh cố định bởi tứ trụ — nhưng VẬN là biến số có thể tận dụng hoặc hóa giải.

🔗 Chuỗi lý luận

Tiền đề: tứ trụ = năng lượng lúc sinh
ngũ hành thiên lệch = thiên hướng
biết Dụng/Kỵ
thuận Dụng = cát, nghịch = hung.

⚡ Thực hành BaZi

1) Định Dụng Thần 2) Xem đại vận 3) Xem lưu niên 4) Hành động thuận Dụng 5) Hóa giải Kỵ.

⚖ So sánh

Cổ pháp (năm làm chủ) vs Tử bình (ngày làm chủ) — text thuộc hệ nào tùy thời đại.

Nguồn tham chiếu học thuật:
← Xem lá số Bát Tự ← Mục lục 1523 kinh
Lữ Đăng · Bát Tự Dụng Thần · Tham chiếu văn hoá-tôn giáo · KHÔNG chẩn đoán y tế