Thượng quyển hình khí (long huyệt sơn thủy), hạ quyển lý khí (thiên tinh, nguyên vận cửu cung). Tứ khố nghi ngờ xuất xứ nhưng khen nội dung gần lý. Cầu nối hình loan và nguyên vận.
Ứng dụng: Học hình khí + nguyên vận
Truyền là Nam Đường Hà Phổ (何溥), thực tế nhiều khả năng ngụy thác đời Minh; thượng quyển hình khí, hạ quyển lý khí. Hình khí: “vũ trụ hữu đại quan hợp, khí vận vi chủ; sơn xuyên hữu chân tính tình, khí thế vi tiên”; đại địa vô hình khán khí khái, tiểu địa vô thế khán tinh thần; long vi địa khí, thủy vi thiên khí; tam giảng (tụ–hành–tọa), quyền–tôn–hùng tinh, cái thai–giáp thai–thừa thai, thu khâm–đường–quan. Lý khí: nguyên vận (thượng–trung–hạ nguyên, 60 năm/nguyên, 20 năm/tiểu vận) phối Lạc thư cửu cung, vượng–sinh–thoái–tử–quỷ khí theo bạch tinh tư vận. Nối “địa vận hữu thôi di, thiên khí tòng chi”.
⚡ Ứng dụng: Kết hợp nhận khí thế loan đầu với nguyên vận cửu tinh để chọn thời–địa, đặc biệt khi luận thịnh suy theo vận lớn.
🔗 Liên quan: 地理辨正,沈氏玄空学,催官篇
Chú giải = mở khóa ý nghĩa cổ kinh — truyền đạt CÁCH ĐỌC, không chỉ NỘI DUNG.
1) Đọc nguyên văn 2) Đối chiếu chú 3) Phân tích luận lý 4) Áp dụng thực tiễn 5) So sánh bản chú.
Đường chú (hình tượng) vs Tống chú (lý học) vs Thanh chú (khảo chứng).