Nửa thực hành của Nội kinh, trọng châm thích, cửu châm, kinh mạch, doanh vệ. Bổ sung Tố vấn về kỹ thuật và hình thái bệnh. Là gốc của châm cứu và hình khí luận trong đạo y.
Ứng dụng: Cốt lõi châm cứu và kinh mạch; đối chiếu với Tố vấn.
Còn gọi 針經、九針, 81 thiên, trọng tâm 經絡、腧穴、針法. Khai thiên 九針十二原: “欲以微針通其經脈,調其血氣”. Hệ thống: 十二經脈 + 奇經八脈 + 十五絡; 五腧 (井滎輸經合); 十二原穴 (太淵、大陵、太衝…). Cửu châm: 鑱、員、鍉、鋒、鈹、員利、毫、長、大. Nguyên tắc: 盛則瀉、虛則補、熱則疾、寒則留、陷下則灸、不盛不虛以經取之. 經脈者所以行血氣而營陰陽、濡筋骨、利關節, quyết sinh tử, xử bách bệnh. Nền tảng lâm sàng châm cứu và lý luận khí huyết lưu chú.
⚡ Ứng dụng: Áp dụng trực tiếp cho châm cứu: định kinh, chọn huyệt, bổ tả, cứu; và để hiểu dòng khí huyết trong thân–mệnh.
🔗 Liên quan: 黃帝內經素問; 黃帝八十一難經; 針灸甲乙經
氣血並非抽象概念,而是沿可定位經絡運行、可被針刺與導引調控的動態網絡。疾病是網絡阻塞、虛實偏勝的結果;因此干預點不在症狀表面,而在經絡節點與氣機方向。證明:體表穴位與內臟功能存在確定映射,故局部操作可系統性改變整體狀態。
1. 將日主、用神視為經絡氣機的「樞紐穴」:先通關再生扶。 2. 大運流年如針刺時機:當令之氣宜順勢導引,忌逆時強補。 3. 情志與肢體導引(站樁、吐納)按經絡走向練習,對應命局弱點臟腑。 4. 斷局時標注「阻塞點」(如財多身弱之淤)與「瀉點/補點」。 5. 修行層面:觀想氣沿任督與十二經運行,把抽象五行落到體感路徑。
《素問》給公理,《靈樞》給操作解剖;它比《傷寒論》更少六經傳變的時序病理,而更多空間網絡模型。對 BaZi 而言,它提供的是「結構流通」隱喻,而非寒熱藥證的對抗模型。