Kinh tinh tượng trong Động Chân bộ chúng thuật, bàn đài quan sát trời (linh đài) và cách xem sao, vận hành tinh tú để đoán họa phúc. Thuộc nhóm văn bản chiêm tinh–thiên văn hiếm trong Chính Thống Đạo Tạng, cạnh Thông Chiêm Đại Tượng Lịch Tinh Kinh.
Ứng dụng: Đọc sao, định cát hung theo thiên văn đạo giáo
Tinh mệnh / cửu chấp tinh chiếm, Đạo tạng Động chân bộ (khuyết đầu). Định tam phương chủ theo tứ cục (Dần Ngọ Tuất…), phân trú sinh–dạ sinh (trú khán nhật cung, dạ khán nguyệt cung). “Tiên dĩ thân mệnh cung, thứ dĩ tam phương chủ định chi”. Phi phối chư cung: thân cung, mệnh cung, tài bạch, quan lộc, thê thiếp, tử nữ, phụ mẫu, tai ách, thọ mệnh, tử tù… Thất cường–ngũ nhược cung; vương miếu độ; thiện ác tinh khắc lăng. “Xứng tinh lực phân”: chấm sức sao theo thân–mệnh–phương chủ, kiến nhật nguyệt, lưu nghịch. Hành niên tai phúc: nhất tuế nhất di cung. Nền lý luận “xứng tinh” (cân lực tinh diệu).
⚡ Ứng dụng: Lập đĩa tinh mệnh: định thân–mệnh–tam phương chủ, phi 12 cung, cân lực sao, luận hành niên; gốc của “xứng tinh”.
🔗 Liên quan: 秤星靈臺祕要經;通占大象曆星經;果老星宗
靈臺為心與觀測之臺:證明星命之理在於心能如臺清明則可照見天象與人命之對應;占驗有效的前提是觀測者自身不濁。
1. 排盤前先靜心,避免情緒投射到斷語。 2. 建立標準化觀測流程(數據→格局→大運→流年)。 3. 以「靈臺」為內觀:每日省察是否被貪嗔扭曲判斷。 4. 重要斷事雙人覆核,防一己之濁。
比純丹經更占驗;比《秤星靈臺祕要經》更偏總體「靈臺」隱喻與心—占關係。與《黃帝授三子玄女經》相比,更文士星命而非兵法。