Phần lịch pháp trong Luật lịch uyên nguyên, chuẩn hóa suy bộ Thời hiến dựa trên tân pháp Tây. Hợp nhất lý thuyết–bảng số quan giám. Hậu biên (Càn Long) chỉnh quỹ đạo elip và sai số.
Ứng dụng: Suy bộ Thời hiến quan phương; nghiên cứu lịch pháp Thanh; so với Tân pháp toán thư
Thanh Khang Hy–Ung Chính, Khâm Thiên Giám soạn (thượng hạ biên + hậu biên). Kế thừa–sửa 《崇祯历书》 (Tây học), hợp “Tây pháp trung nguồn”. Bàn hoàng đạo·bạch đạo, tuế sai (tinh cố đông hành), thị sai, giao thực, nhật nguyệt ngũ tinh lý luận. Hậu biên (Đại Càn) dùng elip Kepler thay tâm sai cổ. Chuẩn quan phương lập thời hiến thư, tính vị trí thất chính cho quốc gia và gián tiếp cho sao mệnh thất chính tứ dư. Cầu nối thiên văn Trung–Tây đời Thanh.
⚡ Ứng dụng: Tra cứu lý thuyết và bảng số chính thức đời Thanh để tính hành độ nhật nguyệt ngũ tinh, nền tảng lịch pháp và bàn sao chính xác.
🔗 Liên quan: 授时历;崇祯历书;仪象考成
清修《历象考成》证明:官方天文学可以消化西法(第谷体系等)并重新编码为可教学的钦定体系;中西之争应落实为计算方法的可检验统一。
1) 研究清以前命理时空背景时参考钦定数据思维。2) 区分「宇宙论修辞」与「可计算步骤」。3) 学任何外来星学先做本地化坐标转换。4) 在实践中坚持交食/节气可检验标准。5) 避免以文化立场代替误差比较。
较《崇祯历书》更系统的清廷重订与教学化;较《天步真原》更官方、更完备于历政。它证明的是国家科学编纂逻辑,而非个人译介逻辑。