Chú giải chi tiết các tầng la bàn phong thủy. Giải thích quan hệ long huyệt sa thủy với các vòng can chi, nhị thập tứ sơn, phân kim. Là sách công cụ tiêu chuẩn cho người dùng la kinh.
Ứng dụng: Đọc la bàn, phân kim lập hướng
Chuyên thư giải cấu trúc từng tầng la bàn phong thủy (罗经/罗盘). Hệ thống điển hình gồm chính châm (正针, địa bàn từ cực), trung châm (中针), phùng châm (缝针, thiên bàn theo ảnh nhật); nhị thập tứ sơn (二十四山) do bát can + thập nhị chi + tứ duy (乾坤艮巽) hợp thành. Các tầng then chốt: phân kim (分金, 120 phần tránh cô hư quy giáp), xuyên sơn thất thập nhị long (穿山七十二), thấu địa lục thập long (透地六十龙), ngũ gia ngũ hành, đại huyền không. Tác dụng: định sơn hướng, cách long, tiêu nạp thủy, biện vượng suy. Bản chất là “thiên–địa–nhân tam bàn” quy về số 24 (tiết khí trên trời, 24 sơn dưới đất), dùng để lập hướng–tiêu sát–thừa khí chứ không chỉ xem kim chỉ nam.
⚡ Ứng dụng: Dùng khi lập hướng mộ/nhà, cách long–định tọa, chọn phân kim và đối chiếu chính/phùng châm để tiêu thủy, tránh cô hư quy giáp.
🔗 Liên quan: 罗经解定,地理人子须知,平砂玉尺经
罗盘层数再多,其用在于把天地气机转译为可测量方位;若不明每层含义与用法,则盘成累赘甚至致误。证明:工具有效性取决于解释系统,而非层数堆叠。
1. 立向先校准磁偏与地盘,保证输入准确。2. 不同流派用不同针层,不可混针读数。3. 学盘先通少层常用,再扩展多层。4. 修炼定向(坐山朝向)亦须同一套坐标自洽。5. 记录每次测量条件,避免复盘时坐标漂移。
不同于《沈氏玄空学》《八宅》直接给判断框架,《罗经透解》专攻测量工具的释义逻辑。它解决的是“如何正确获得方位数据”,是所有理气派的上游环节。