Truyền bản chính của Kinh Phòng Dịch học, ba quyển, có chú Lục Tích. Hệ thống hóa nạp giáp, bát cung, thế ứng, phi phục, tích toán. Nền tảng tượng số và lục hào/nạp giáp đời sau.
Ứng dụng: Học nạp giáp–bát cung; nghiên cứu tượng số Hán Dịch; nền cho hỏa châu lâm/lục hào
Hán Kinh Phòng (京房) soạn, Ngô Lục Tích chú. Tượng số Hán易 đỉnh cao: bát cung quái (mỗi cung một thuần quái thống bảy biến quái), thế ứng (thế hào chủ, ứng hào đối), phi phục (hiển ẩn âm dương), du hồn·quy hồn, nạp giáp, ngũ hành, kiến hậu tích toán, lục nhật thất phân quái khí. Thượng trung quyển chú từng quái theo thế ứng phi phục; hạ quyển bàn thánh nhân tác Dịch·thẻm thẻ·tai dị. Dùng Dịch đoán tai biến chính trị — Kinh Phòng vì thế bị hại. Là gốc của hỏa châu lâm·Lục Hào và nhiều thuật số sau.
⚡ Ứng dụng: Học bát cung·thế ứng·phi phục·nạp giáp để đoán quái theo tượng số Hán, nền tảng cho Lục Hào·hỏa châu lâm và xem tai dị.
🔗 Liên quan: 周易集解;火珠林;易纬·乾凿度
京房系统证明:卦不只是哲学符号,更是可纳入干支、世应、飞伏、八宫的「气运仪器」;灾异与人事可通过卦气时间律被预测。其核心论证是象数可操作化。
1) 用六爻/纳甲时明确世应主客。2) 结合月建日辰论进退生克。3) 看伏神求「未见而将现」的因素。4) 把八字原局当「体」,卦气占断当「用」之触发。5) 记录应期规则,形成可校正的时间模型。
迥异于王弼《略例》扫象数;也不同于程朱以义理为主。京氏代表西汉象数灾异路线:要的是可推步的气运机械,而非心性诠释。