Phần tạp bệnh của hệ thống Trọng Cảnh: tạng phủ phương chứng, phụ sản, nội thương. Bổ sung Thương hàn luận, thành cặp “thương hàn – tạp bệnh”. Ảnh hưởng sâu đến nội khoa và phương tễ.
Ứng dụng: Nghiên cứu tạp bệnh, phương chứng nội khoa theo Trọng Cảnh.
Cũng của Trương Trọng Cảnh, chuyên tạp bệnh nội thương. Mở đầu 臟腑經絡先後病: “夫治未病者,見肝之病,知肝傳脾,當先實脾” — trị vị bệnh, phòng truyền biến ngũ hành. Biện chứng tạng phủ–kinh lạc, 痰飲、水氣、血痹、虛勞、婦人病. Nguyên tắc: 補用酸、助用焦苦 cho can; trọng tỳ vị, khí huyết. Kết hợp 脈–證–方 (肾气丸、当归芍药散…). Cùng 傷寒論 tạo thành 仲景全书: ngoại cảm + tạp bệnh, là trụ cột lâm sàng Đông y.
⚡ Ứng dụng: Áp dụng để trị tạp bệnh nội thương, phòng truyền biến tạng phủ, và thực hành “trị vị bệnh” theo ngũ hành.
🔗 Liên quan: 傷寒論; 黃帝內經素問; 中藏經
雜病(內傷、臟腑、痰飲、虛勞等)雖無單一外邪線路,仍服從臟腑虛實、痰瘀水氣的可分類病機。預防重於治療:治未病、養正氣可阻斷傳變。證明:複雜慢病可被還原為有限病機類型,每類有預後與治則,故養生與早期干預在邏輯上優於晚期攻伐。
1. 對慢性格局壓力(久病、財務慢耗)用「虛勞/痰飲」模型:先去病理產物再生扶。 2. 治未病:在大運交界、空亡沖合前做行為與方位預防。 3. 分類而非籠統:財損、官非、健康分屬不同病機包,勿一藥通治。 4. 重視「血氣水」三層:情緒(氣)、關係資產(血)、現金流(水)的壅滯。 5. 預後評估:正氣存否決定開運可否激進。
《傷寒》主外感急證時序,《金匱》主內傷雜病與預防哲學;它比《本草》更重病機分類,比《內經》更貼臨床條文。對修行者,其獨特處在於「未病邏輯」——與純事後斷應期的命書形成方法論對立。