钦定授时通考

Khâm Định Thụ Thời Thông Khảo

藏外 鄂尔泰、张廷玉等奉敕纂 清乾隆七年(1742)武英殿本 4 tầng phân tích
null

📋 Tóm tắt 提要

Bảy mươi tám quyển nông thư quan tu: thiên thời, thổ nghi, cốc chủng, công tác… Hệ thống hóa 'kính thụ dân thời' gắn lịch–tiết khí–nông vụ. Khác lịch pháp thuần túy, là bách khoa nông chính–thời lệnh.

Ứng dụng: Tra thời lệnh–nông vụ; nghiên cứu lịch–nông chính Thanh; đọc tiết khí thực dụng

📖 Phân tích sâu 深度分析

Càn Long 7 (1742), Hoằng Dạ·Ngạc Nhĩ Thái·Trương Đình Ngọc vâng chiếu soạn, 78 quyển. Nông thư quan tu tổng hợp — “nông tang vi trí trị chi bản”. Tám môn: Thiên thời (tiết khí canh tác tứ quý); Thổ nghi (địa thế·thủy lợi·điền chế); Cốc chủng; Công tác (canh cấy); Khuyến khóa; Súc tụ (trữ thóc); Nông dư; Tàm tang. Tập thành 《齐民要术》·《农桑辑要》·《农政全书》… Gắn “thụ thì” (ban thời vụ) với thiên đạo–nông chính, không phải thuật số chiêm đoán mà là lịch nông–chính sách gốc rễ thiên hạ.

农桑为致治之本……敦本计而裕民生。 天时门:述农家四季耕耘收获之节气。 种曰稼,敛曰穑;种敛者,岁事之终始也。

⚡ Ứng dụng: Dùng làm bách khoa nông nghiệp quan phương: tra tiết khí·thổ nghi·giống lúa·tàm tang để hiểu “kính thụ nhân thì” trên thực tế canh tác và trị quốc.

🔗 Liên quan: 授时历;农政全书;农桑辑要

🎯 Lý luận 邏輯鏈

这部钦定大书论证:授时不仅是天文,而是农业、物候、礼仪、行政的综合时间政治;正确的时令知识应被编纂为可治国的百科结构。

🔗 Chuỗi lý luận

前提1:农本社会成败系于时令。前提2:散见农书、月令、历志需统一。推断1:分类编纂使知识可检索、可执行。推断2:钦定形式赋予标准时间伦理。结论:时间知识的社会功能=生产+秩序。

⚡ Thực hành BaZi

1) 命理中的「季节—五行」应回扣真实物候逻辑。2) 论健康/事业节奏时参考农时隐喻的合理性边界。3) 把「与时偕行」落到作息与决策窗口。4) 研究古代命主职业环境时查时令制度背景。5) 区分天文时、民事时、礼仪时三层。

⚖ So sánh

不同于纯历算的《授时历》《历象考成》,它是农政百科;也不同于星命书的个体命运焦点。其独特论证是「时间服务生产与治术」。

🇻🇳 Bản dịch Việt 越譯

Vâng sắc biên soạn, khảo toàn diện việc «thụ thời»—trao đúng thời cho nông nghiệp. Gom kinh sử, nông thư, khí hậu, thổ nghi, giống lúa màu, thủy lợi, thuế khóa liên quan nông thời. Nói: thánh vương kính trời, trao thời, khiến bốn mùa đúng nhịp, trăm lúa đầy kho. Chia mục: thiên thời (tiết khí, mưa nắng), thổ nghi (đất đai phương vực), cốc chủng (giống cây), công tác (cày cấy gặt hái), cùng các phép khuyến nông. Không phải sách số bói, mà là bách khoa nông chính: lấy lịch pháp và kinh nghiệm cổ kim, chỉ khi nào làm gì trên đồng. «Thụ thời» ở đây là chính sách và kỹ thuật đúng mùa, để dân không lỡ thời, nước có gốc vững.
Nguồn tham chiếu học thuật:
← Xem lá số Bát Tự ← Mục lục 1523 kinh
Lữ Đăng · Bát Tự Dụng Thần · Tham chiếu văn hoá-tôn giáo · KHÔNG chẩn đoán y tế