Kinh nghi thức trung tâm của Thanh Liên Giáo/Tiên Thiên Đạo, còn gọi Lễ Bản hay Thị Phật Lễ Bản. Dùng để khai thị tín đồ, lạy Phật cầu đạo, thuật Long Hoa tam hội và thu viên mạt kiếp; có đoạn chịu ảnh hưởng Hoàng Thiên Đạo. Là “sách mở miệng” khi truyền đạo, không phải bảo quyển kể chuyện.
Ứng dụng: Nghiên cứu nghi thức nhập đạo Tiên Thiên, quan hệ Thanh Liên–Đồng Thiện–Nhất Quán.
Còn gọi Khai thị kinh / Lễ bản, thuộc hệ Đại thừa Thiên chân Viên đốn / Thanh Liên; thường gắn với Viên Chí Khiêm. Giảng tam quy (quy y Phật–Pháp–Tăng không phải tượng đất gỗ mà «tự tánh vi Phật»): «hoạt bát bát, chuyển lộc lộc, hữu tĩnh hữu động, thường phóng ngũ sắc hào quang». Ngũ giới: bất sát, bất đạo, bất tà dâm, bất tửu nhục, bất vọng ngữ. Nhấn mạnh «tự tánh viên đà đà, xích sái sái» và quy y nội chứng.
⚡ Ứng dụng: Kinh lễ nhập đạo: truyền tam quy ngũ giới, phá chấp hình tượng, chỉ thẳng tự tánh.
🔗 Liên quan: 在理真经;慈航普度;三宝心法
本经证明:道不远人,只因迷时不识;「开示」即打开遮蔽,令本有真常当下呈现。经典的功能不是增加知识层,而是拆除知见障,使听者自见自肯。
1) 批命先给一句「人生课题开示」,再展开干支细节。2) 每周自问:我是否用新知识逃避旧习气?3) 读经用「遮诠」:不断删掉与见性无关的枝节。4) 师徒问答仿禅门机锋,测是否死于句下。5) 把开示落到一戒一行,防口头悟。
较《众喜粗言》更精简义理、少叙事热闹;较《神默然》更主动言说而非默照。其位置是「以言遣言」的中介文本:必须开口,又必须开口后忘言。