Bản chương trình tổ chức của Hong Kong Taoist Association, soạn thảo giai đoạn trù bị đầu thập niên 1960 và quy định điều kiện hội viên đoàn thể đã đăng ký. Tôn chỉ gồm đoàn kết đạo đường, hoằng đạo, từ thiện, giáo dục và xây nghĩa trang. Đây là văn kiện pháp lý then chốt của đạo giáo Hong Kong hiện đại, liên kết các quán lớn như Thanh Tùng, Bồng Doanh, Viên Huyền.
Ứng dụng: tổ chức đạo giáo Hong Kong / sử liệu
Điều lệ tổ chức của **Hồng Kông Đạo giáo Liên hợp hội** (香港道教聯合會, HK Taoist Association)—liên hiệp các cung quán lớn (Cung Tùng Sơn 青松观, Viên Huyền Học viện 圆玄学院, Vân Tuyền Tiên quán 云泉仙馆…). Tôn chỉ: đoàn kết đạo giáo HK, hoằng đạo, giáo dục, từ thiện (trường học, viện dưỡng lão), đại diện đối ngoại. Cấu trúc: hội viên đoàn thể (cung quán), ban lý sự, chủ tịch, tài chính công khai. Đặc thù HK: Đạo giáo mang tính **liên minh cung quán–từ thiện–giáo dục** dưới pháp luật thuộc địa/Đặc khu, ít «thiên sư thế tập» hơn Đài–Mân. Thuật ngữ: 联合会、团体会员、公益、道堂.
⚡ Ứng dụng: Tham chiếu tổ chức Đạo giáo Hồng Kông, mô hình liên hiệp cung quán–từ thiện, so sánh thể chế với Đài Loan.
🔗 Liên quan: 中華民國道教會章程, 臺灣省道教會章程, 太上玄門早堂功課經
在香港的社团与法治环境下,道教须以联合会形式整合宫观力量,明确决策、监察与公共角色。证明:都市多元社会中,联合章程是道教发声、办学、慈善与自律的前提。
1. 跨宗派合作时先求“章程共识”,不求立刻教义合一。 2. 都市弘道重视合法慈善与教育功能。 3. 个人修行团体亦应有透明规约,防个人崇拜。 4. 把“联合会逻辑”用于门派对话:程序正义优先。 5. 在国际/城市语境保持道教公共形象的自我约束。
与台湾省/民国道教会章程同属现代组织法,但嵌入香港普通法/社团传统与城市宗教格局。不同于内地或台湾宫庙网络,更突出“联合”与公共机构角色。同样不直接指导内丹或科仪技术。