Năm quyển, nói “bát cảnh” hỗn nguyên và thuật phòng trung/nội luyện theo lối hỗn nguyên chân nhân. Thuộc nhóm kinh ít được phủ trong tạng, liên hệ dưỡng sinh–âm dương hợp khí. Gọi Huyền Vũ chứ không xưng Chân Vũ, gợi niên đại trước khi “Chân Vũ” phổ biến.
Ứng dụng: Nghiên cứu phòng trung–dưỡng sinh hỗn nguyên; tham chiếu bát cảnh nội cảnh.
Năm quyển, khoảng Đường-Tống, Hỗn Nguyên chân nhân tự vấn đáp. Từ hỗn độn sinh thiên địa: hư vô → cảnh khí → diểu minh → sương lộ → thủy → hỏa → hỗn độn → nhất khí → thiên địa. Người cùng thiên địa đồng khí; chết vì “phạm phá tam kỳ” (tinh khí thần lậu), tham danh lợi thuộc âm. Tu: trước “tu thân” (dương tiêu âm bổ, vật cực nguyên bổ — đoạt âm dương chân khí bổ thân hư hoại), rồi “dưỡng mệnh” theo thiên cơ, sơ-mệnh-thiên cơ, tam thừa cửu phẩm, nội kim dịch hoàn đan (nhật hồn nguyệt phách). Thuật ngữ: tam kỳ, vật cực nguyên bổ, nội ngoại khí hợp, kim dịch hoàn đan, cửu đẳng thần tiên.
⚡ Ứng dụng: Dùng cho hệ thống nội đan: trước bổ tinh khí thần đã lậu, sau theo hỏa hậu thiên địa giao thái để kết nội kim đan.
🔗 Liên quan: 周易參同契;鍾呂傳道集;悟真篇
Kinh chứng minh Hỗn Nguyên sinh ra bát cảnh (tám tầng/cảnh giới khí–thần): tu luyện là thăng từ cảnh thô lên cảnh tinh theo trật tự hỗn nguyên, không nhảy cóc. Bát cảnh là bản đồ không gian nội–ngoại đồng cấu.
1) Chia công phu 8 lớp (thân, tức, tâm, thần…); 2) Không dùng pháp cảnh cao khi nền thấp; 3) Map bát cảnh với phương vị–thời gian (bát quái); 4) Dùng đại vận 8–10 năm như một «cảnh»; 5) Ghi chứng nghiệm trước khi lên lớp.
Khác cửu thiên sinh thần (chín khí), bản này lấy bát cảnh–hỗn nguyên làm khung. Khác đan đạo tam quan đơn giản, nó giàu tầng cảnh tượng. Phù hợp người cần bản đồ giai đoạn dài hơn khẩu quyết ngắn.