Một trong “ngũ bộ kinh” Hoằng Dương giáo, mô phỏng cấu trúc La giáo. Tập trung lộ trình ngộ đạo—minh tâm, kết hợp diễn xướng phẩm mục và ca điệu dân gian. Cùng các kinh đồng thời được khắc in tinh mỹ, lưu hành rộng trong nội cung và dân gian.
Ứng dụng: Đối chiếu tu đạo luận Hoằng Dương với khổ công ngộ đạo của La giáo.
弘阳教五部经之一。述飘高苦功参访、悟道明心历程:由混元老祖指引,破名利荤酒,见本来面目。与罗教《苦功悟道》同型而改宗混元—弘阳谱系。术语:悟道明心、本来面目、身光、木雕泥塑非真、归家。强调“明心”为临凡祖师必经之阶,再转叹世与显性结果。
⚡ Ứng dụng: 对照罗清《苦功悟道卷》,看弘阳如何改写“悟道”为教主传记与收元合法性。
🔗 Liên quan: 混元弘阳临凡飘高经;弘阳叹世经;苦功悟道卷
Văn hiến bảo tồn tri thức cổ truyền — giá trị truyền đạt kinh nghiệm thế hệ.
1) Hiểu bối cảnh 2) Rút nguyên lý 3) Chuyển hóa 4) Áp dụng 5) So sánh nguồn.
Mỗi văn hiến có lập trường riêng — cần đối chiếu đa nguồn.