Còn gọi Hỗn Nguyên Hoằng Dương hiển tính kết quả bảo kinh; bàn “hiển tính” và “kết quả” cứu độ, thu hồi hoàng thai tử nữ lạc hồng trần. Củng cố thuyết ba thời kỳ dương và sứ mệnh Phiêu Cao Tổ. Là một trong năm kinh chính thức của giáo.
Ứng dụng: Đối chiếu với các “kết quả/hiển tính” bảo quyển của La giáo và Hoàng Thiên.
又称混元弘阳显性结果宝经。述悟道后“显性”——显本来佛性——与“结果”——收圆归家。原人尽迷红尘,须认弘阳正宗方得结果。术语:显性、结果、收元、皇胎儿女、真空家乡。与罗教《巍巍不动…结果宝卷》共享“结果”语汇,但最高神转为混元老祖,老母为辅。
⚡ Ứng dụng: 把握弘阳教“结果”论与罗教、黄天教同异,以及五部经的完整修行链。
🔗 Liên quan: 巍巍不动太山深根结果宝卷;弘阳悟道明心经;皇极金丹九莲正信皈真还乡宝卷
Mệnh cố định bởi tứ trụ — nhưng VẬN là biến số có thể tận dụng hoặc hóa giải.
1) Định Dụng Thần 2) Xem đại vận 3) Xem lưu niên 4) Hành động thuận Dụng 5) Hóa giải Kỵ.
Cổ pháp (năm làm chủ) vs Tử bình (ngày làm chủ) — text thuộc hệ nào tùy thời đại.