Kinh bói thức (式占) cổ, cùng hệ với Long Thủ Kinh, chuyên chọn ngày giờ hôn nhân, hẹn hội và cầu vật. Dùng thần sát Thiên Nhất, Thiên Cương và các thần sáu nhâm để đoán cát hung. Là một trong những văn bản Lục Nhâm sớm nhất còn trong Chính Thống Đạo Tạng.
Ứng dụng: Chọn ngày cưới hỏi, hẹn hội, cầu tài vật theo thức pháp cổ
Cổ Lục Nhâm / thức chiêm (Hán–Ngụy–Lục triều), Động chân bộ chúng thuật. Thác danh Hoàng Đế thụ tam tử qua Huyền Nữ. Mười bốn điều chiêm: kỳ hội, cầu vật, hành nhân, nhất là giá thú trạch nhật. Dụng thập nhị thần (Thần hậu, Đại cát, Công tào, Thái xung, Thắng quang, Tiểu cát, Truyền tống, Tòng khôi, Hà khôi, Đăng minh, v.v.) + thiên cương, thiên nhất. “Thiên nhất sở tại: Giáp Mậu, Canh đán đại cát, tịch tiểu cát…”. Tránh can chi tương khắc; thiên cương lâm nhật thần—tiền = dĩ quá, hậu = vị chí. Cùng hệ với Hoàng Đế Long thủ kinh, Kim quỹ ngọc hành kinh—tam thư Lục Nhâm tối cổ.
⚡ Ứng dụng: Lục Nhâm trạch nhật giá thú, kỳ hội, tìm người–vật; tra thiên nhất / thập nhị thần theo can ngày và đán–tịch.
🔗 Liên quan: 黃帝龍首經;黃帝金匱玉衡經;景祐六壬神定經
勝負趨避有常數可授:玄女之法證明軍事與人事的成敗取決於時空組合(九宮、陰陽、向背),而非僅勇力。選擇正確的時間—方位即是勝利的一半。
1. 用事(簽約、就醫、遷動)先擇日時與方位。 2. 八字年運與玄女式時空術合參,避「背時」。 3. 競爭場合用「以正合、以奇勝」:實力+時機。 4. 不利格局用「守」而非強攻,待時運轉。
屬兵陰陽/數術傳統,與全真心性書幾乎異質。與《靈臺經》《秤星靈臺》同屬占驗,但更軍事擇時。證明「時機結構決定勝負」,不是煉丹成仙。