Gọi tắt Cửu Liên kinh/Hoàng Cực kinh; kinh cốt lõi Đông Đại thừa (Văn Hương) giáo. Kết hợp hoàng cực—kim đan—cửu liên, chính tín quy chân, hoàn hương. Có hai dòng bản (24 phẩm/32 phẩm); ảnh hưởng sâu tới vô vi kim đan đạo, hoàng thiên, mai hoa quyền, tiên thiên hệ.
Ứng dụng: Đối chiếu kim đan—tam kỳ—hoàn hương trong các giáo phái hậu kỳ.
又称《九莲经》,闻香教(东大乘)王森系统或早期皇极系。无极—太极—皇极三会,青阳/黄阳/白阳;过去燃灯、现在释迦、未来弥勒掌天盘。无生老母发九十六亿,已度四亿余,余九十二亿待皇极收元。融合金丹内炼与皈真还乡。术语:皇极、九莲、金丹、正信皈真、还乡。
⚡ Ứng dụng: 研究三极三阳劫运说与“还乡”信仰如何进入八卦教、先天道等后续教门。
🔗 Liên quan: 佛说皇极结果宝卷;古佛天真考证龙华宝经;普静如来钥匙宝卷
Tu luyện = luyện tinh → khí → thần → hư — chuyển hóa năng lượng từ thô sang tinh qua chu trình có hệ thống.
1) Trì giới tịnh tâm 2) Luyện tinh hóa khí 3) Luyện khí hóa thần 4) Luyện thần hoàn hư 5) Ôm nuôi đúng thời.
Nam tông (trước mệnh) vs Bắc tông (trước tính) — text này thiên hệ nào tùy giáo lý.