Tập nội đan ba quyển của Vương Đạo Uyên (Hỗn Nhiên Tử). Bàn hoàn chân phản bản, hỏa hầu, tính mệnh, thuộc dòng Nam tông–trung phái thời Nguyên, nhấn mạnh trực chỉ hoàn nguyên.
Ứng dụng: Hoàn đan; hỏa hầu; phản bản hoàn chân
Vương Đạo Uyên (Nguyên mạt Minh sơ toàn chân) soạn, ba quyển; Trương Vũ Sơ tự 1392 khen “tín đạt hồ hoàn đan chi chỉ”. Kim đan diệu chỉ hệ thống: tính mệnh song tu; dĩ tiên thiên tam bảo (nguyên tinh, nguyên khí, nguyên thần) luyện hợp hậu thiên tam bảo (giao cảm tinh, hô hấp khí, tư lự thần) khiến tinh toàn–khí toàn–thần toàn—“tu tiên chi pháp vô tha, toàn thử tam giả nhi dĩ”. Hạ thủ: tâm tĩnh vô dục thời nội quán dưỡng tính, “hồi quang phản chiếu, miên miên nhược tồn, như kê chi bão noãn, như long chi dưỡng châu”; đông chí quý sinh bế quan, trừu khảm điền ly, luyện tinh hóa khí, luyện khí hóa thần; “nhất khí chu lưu, tam nguyên qui thể… phù hỏa hoàn đan”. Trừng phẫn trất dục = thủ khảm điền ly; tánh “bản tự viên thành”, liễu ngộ thì vạn pháp chiêu nhiên; tam giáo bất ly nhất tâm.
⚡ Ứng dụng: Cẩm nang thực tu: hợp tiên–hậu thiên tam bảo, hồi quang thủ trung, phù hỏa hoàn đan; nhấn mạnh trừng dục tức đan công.
🔗 Liên quan: 中和集;諸真內丹集要;金丹大要
人自先天失真而落後天,丹道之要在還其本來真性真命。證明:若不識何者為「真」,一切修為只是後天增飾,愈修愈遠。
1. 八字中辨「先天氣象」(月令格局、日主本氣)與後天損耗(刑衝破害)。 2. 用神取「還原」之氣:缺什麼補什麼,過什麼洩什麼。 3. 煉精化氣、煉氣化神依序,不可躐等。 4. 靜坐以「歸根復命」為驗,不以幻景為真。 5. 年運逢「恢復」之象(印綬生身、官星護財)可作進修窗口。
與《中和集》重「中」不同,本書重「還」——方向性更明確(逆修)。與重陽詩詞集相比,更丹法術語化;與上清大洞經相比,不重存思神真而重精氣神返還。