Binh thư Tống 20 quyển: nhân–địa–thiên, tâm thuật và âm dương. Các quyển sau có lục nhâm, độn giáp, chiêm binh giao phong, chiêm tinh. Hệ thống hóa binh âm dương thời Tống.
Ứng dụng: Nghiên cứu chiêm nghiệm quân sự và quan hệ thiên–địa–nhân.
Bắc Tống Hứa Động (許洞), Cảnh Đức nguyên niên (1004), 20 quyển 210 thiên. “虎” = hổ phù (binh phù), “鈐” = then khóa — sách then chốt cầm quân. Tư tưởng trung tâm: “先以人,次以地,次以天” — nhân trước, địa thứ, thiên sau. 天道地道人道 tương ứng; 動為客、靜為主; 以虛含變應敵. Gồm: thiên công, địa lợi, nhân dụng, trận pháp, 十可擊, phong vân khí tượng, cầu đảo, chiêm nghiệm. Tổng hợp 孫子 (sâu–tinh) và 李筌 (rộng), nhấn mạnh linh hoạt quan sát địch hơn mù quáng tin thiên thời.
⚡ Ứng dụng: Áp dụng khi quyết chiến: ưu tiên nhân tâm–địa hình, linh hoạt ứng biến, tránh ỷ lại bói toán mà bỏ qua thực lực.
🔗 Liên quan: 神機制敵太白陰經; 孫子兵法; 武經總要
將道是可訓練的綜合技藝:心術、天文、地理、人事、器械必須一體掌握;兵者詭道,然詭必須服從「立於不敗」的結構條件。證明:預測與占驗只是決策輔助模塊,核心仍是組織力與形勢利用。它把神秘技術編入理性兵學框架,限制迷信對指揮的篡位。
1. 先修「將心」:決策情緒管理,再看流年吉凶。 2. 形勢評估清單化:天時(運)、地利(環境)、人和(貴人)。 3. 占驗設上限:只用於選時機,不推翻基本盤。 4. 訓練日常「戰備」:技能、財務、身體如常備軍。 5. 詭道倫理:策略靈活但不自欺;對己帳必須真實。
與《太白陰經》同屬兵家陰陽傳統,但《虎鈐》更強調將帥修為與綜合門類編排。比醫家經典更外向(對抗性環境),比農家書更強調欺敵與組織。其差異核心:以「將」為主體的實踐哲學。