Tục biên theo mạch Di Kiên Chí đời Nguyên, ghi tin lạ, nhân quả, quỷ thần, hình ngục và phong tục. Là mắt xích nối Di Kiên Chí Tống với chí quái Minh–Thanh; văn bản còn qua các bản in/sao.
Ứng dụng: So sánh cấu trúc ‘tục Di Kiên’ với Di Kiên Chí Hồng Mại và Tục Di Kiên Chí Nguyên Hảo Vấn.
Vô danh thị (nguyên–minh truyền bản), phân tiền/hậu tập, kế thừa Hồng Mại «Di Kiên chí» và Nguyên Hảo Vấn «Tục Di Kiên chí». Nội dung: kỳ văn dị sự Tống–Kim–Nguyên, nhân luân, thần khiển, tự nhiên dị tượng, y dược, báo ứng. “Hồ hải tân văn” = tin lạ từ khắp nơi; cấu trúc theo môn (nhân sự, thần linh, điểu thú…). Đặc trưng thuật ngữ: thần khiển, nhân luân môn, thiên đạo đoạt xá, “bất dung nhân lực”. Là mắt xích quan trọng giữa Di Kiên học và tạp sử–chí quái dân gian thời Nguyên.
⚡ Ứng dụng: Tham khảo khi nghiên cứu truyền thống Di Kiên và mô thức thiên khiển–báo ứng; hữu ích cho so sánh với ngũ hành–thiên đạo trong mệnh lý.
🔗 Liên quan: 夷坚志;续夷坚志;太平广记
News-like transmission of marvels is itself an epistemic method: the text proves that retributive and resonant causality can be socially verified through circulating reports. ‘News’ is not journalism in the modern sense but a claim that Heaven’s responses leave public traces.
1) Treat client ‘coincidence chains’ as multi-source confirmation, not single anecdote. 2) In BaZi, weight outcomes that repeat across luck cycles higher than one-off events. 3) When reading 官杀 for legal/ethical risk, look for public manifestation timing. 4) Cultivate by auditing speech and intention as if they will leave ‘news-like’ traces. 5) Build pattern tables: chart feature → event type → delay length.
It inherits 夷坚志’s retribution engine but frames itself as 新闻, stressing recency and breadth. Unlike purely Buddhist 冥报 collections, it is broader Song popular cosmology—Daoist, Buddhist, and folk—so its logic is encyclopedic pattern-hunting rather than sectarian preaching.