Năm quyển chuyên về chì–thủy ngân (giáp–canh) và các pháp ‘chí bảo’ hoàng bạch. Hệ thống hóa thuốc kim thạch, phục chế và biến chất theo ngôn ngữ can chi ngũ hành. Nguồn then chốt cho thuật luyện kim cổ Trung Quốc.
Ứng dụng: Nghiên cứu chì–thủy ngân, hoàng bạch và thuật ngữ can chi trong đan kinh.
Khoảng Đường–Tống, 5 quyển, tập hơn mười pháp ngoại đan–hoàng bạch. «Giáp Canh» = Nhật–Nguyệt âm dương; đan sa do tinh khí cảm sinh, rút diên chế thủy ngân rồi điểm kim ngân. Các thiên: Kiến bảo linh sa kiêu lâm dũng tuyền khuể, Hư nguyên cửu chuyển đại đan, Thái Thượng thánh tổ kim đan, Ngọ Tý linh sa, Nhật Hoa tử khẩu quyết, Hoàng nha đại đan bí chỉ… Kỹ thuật trung tâm: mẫu chu nuôi linh sa làm khuể; thảo mộc phục bát thạch; chú thủy ngân (澆淋); cửu chuyển điểm hóa. «Hoàng nha bạch tuyết, tam thập lục biến» là khẩu quyết Nhật Hoa tử.
⚡ Ứng dụng: Cẩm nang kỹ thuật khuể–kiêu lâm–cửu chuyển; nghiên cứu hóa học cổ (thủy ngân, lưu hoàng, đan sa) và hoàng bạch thuật.
🔗 Liên quan: 庚道集;諸家神品丹法;丹房鏡源
鉛汞/甲庚不是隨便藥物符號,而是時間性(甲庚)與物質性(鉛汞)同構的 indentity 密碼。它證明煉丹成功依賴「在對的天干時位取對的陰陽精華」。因此至寶來自法度,不來自稀有材料迷信。
1) 修煉計畫綁定個人生物鐘與活子時,不盲從群體時表。2) 八字用甲庚、金木、官殺印比等關係理解「可交戰/可合化」的人生時段。3) 採藥訓練:只在心安靜、氣自動時下手。4) 記錄「何時容易得定/何時容易漏失」。5) 把外丹術語全部映射回身心可觀察量,避免玩詞。
比《庚道集》更聚焦鉛汞甲庚 indentity 系統;比《丹房須知》更偏藥物—時位理論而非安全規程。它把曆法思維深深嵌入丹法語言。