Tập tiên truyện nữ tiên và đạo sĩ nữ, lấy Dung Thành (Tây Vương Mẫu) làm khung. Nguyên bản hơn trăm truyện; bản Đạo tạng còn khoảng vài chục. Nguồn chính cho nữ tiên truyền và mô hình hành đạo nữ đời Đường.
Ứng dụng: Nghiên cứu nữ tiên, nữ đạo sĩ và hagiography Đường.
Đường mạt–Tiền Thục Đỗ Quang Đình soạn (còn 6 quyển trong Chính thống đạo tạng; nguyên hoặc 10). Chuyên truyện nữ tiên: lấy Tây Vương Mẫu (Kim Mẫu) làm tôn, trị sở Kim Dung thành (Dung thành) nên đặt tên sách. Tập hợp sự tích nữ tiên từ cổ chí kim (Kính nữ, Ma Cô, Ngụy Phu nhân, Tạ Tự nhiên…), nguồn Hán Vũ nội truyện, Thượng Thanh, dân gian. Ý nghĩa: khẳng định nữ tiên có hệ phổ riêng dưới Vương Mẫu; kết đạo pháp với hiếu, trinh, từ; là nữ tiên truyện ký chuyên tập sớm nhất còn tồn.
⚡ Ứng dụng: Nghiên cứu nữ tiên tín ngưỡng, Tây Vương Mẫu, và hình tượng nữ tu đạo. Dùng làm tiểu sử–huyền thoại.
🔗 Liên quan: 神仙傳;續仙傳;漢武帝內傳
成仙敘事被組織為可效法的生平模型:願力、苦行、濟世、師承、證驗構成完整因果。它證明神仙不是突變,而是長期德行與修持的積累結果。因此信仰文本同時是倫理學與修行社會學。
1) 從仙傳抽取可複製行為:止殺、救濟、守戒、持久。2) 建立自己的「功行帳本」,平衡靜修與利他。3) 八字看印比與食傷:傳承與輸出是否平衡。4) 以人物傳記作長期動機燃料,但拒絕奇跡捷徑。5) 選一位先賢作年度對標,做季度復盤。
不同於丹經給程序,仙傳給生命敘事證據;不同於科儀書給制度,它給典範人格。其論理方式是「榜樣歸納法」。