Sáu quyển chí cung quán Động Tiêu (Đại Địch động thiên, Dư Hàng): cung quán, sơn thủy, động phủ, cổ tích, nhân vật, bi ký. Mẫu mực cung quán chí đời Tống–Nguyên, có bản Tứ Khố. Dùng nghiên cứu tổ chức đạo quán và địa lý phúc địa Giang Nam.
Ứng dụng: cung quán chí, động thiên phúc địa, Đạo giáo Chiết Giang
Đạo quán chí 6 quyển, Đặng Mục (Mục Tâm) + đạo sĩ Mạnh Tông Bảo soạn, Đại Đức 9 (1305), theo thỉnh trụ trì Thẩm Đa Phúc. Động Tiêu Cung (Dư Hàng, Đại Địch–Thiên Trụ sơn)—thất thập nhị phúc địa «Đại Địch huyền cái»; Tống thường lấy tể chấp phụng từ làm đề cử. Sáu môn: cung quán, sơn thủy, động phủ, cổ tích (kèm dị sự), nhân vật (liệt tiên / cao đạo), bi ký. Văn phong giản khiết; Ngô Toàn Tiết tự khen «sơn xuyên kỳ tú, nham động thâm diểu». Bản Đạo Tạng «Đại Địch Động Thiên Ký» là tiết bản.
⚡ Ứng dụng: Mẫu mực sơn chí / cung chí Đạo giáo; tư liệu Đại Địch động thiên và ẩn sĩ–đạo sĩ Tống–Nguyên.
🔗 Liên quan: 大滌洞天記;洞天福地嶽瀆名山記;真境錄
It proves that diagram and gazetteer together make a sacred site cognitively operable: maps, images, and records convert Dongxiao from vague holiness into navigable structure. Spatial representation is an argument that correct movement, dwelling, and ritual placement matter. To know the plan is to know how the mountain works.
1. Before any sacred-site visit, study layout: approach path as purification sequence. 2. Place home altar with analogous spatial logic (clear hierarchy, left/right functions). 3. Use BaZi directionology sparingly but consistently with site topology, not against it. 4. Practice walking meditation as reading the mountain’s diagram with the body. 5. Sketch your own practice space ‘图志’ to expose clutter and broken hierarchy.
More explicitly visual-spatial than prose-only gazetteers. Unlike 有象列仙全传’s person portraits, it diagrams place. Compared with imperial 神异典, it is local and operational rather than encyclopedic-categorical.