Tức Tam Hoàng văn / Tam Hoàng nội văn (Thiên–Địa–Nhân hoàng), gốc bộ Động Thần: phù đồ hặc triệu quỷ thần, tồn tư, bí quyết trị thế. Bản cổ đã thất; trong tạng còn mảnh/biến thể như Tam Hoàng nội văn di bí (DZ856), Thái Thượng Động Thần Tam Hoàng nghi (DZ803), bát đế kinh… Tùy từng thời bị triều đình cấm hoặc thay bằng Đạo Đức kinh.
Ứng dụng: Hặc triệu, phù cấm, tồn tư; lịch sử giáo đoàn Động Thần (nghiên cứu)
Còn gọi Tam Hoàng Văn / Tam Hoàng Nội Văn: Thiên Hoàng Văn, Địa Hoàng Văn, Nhân Hoàng Văn—cốt lõi Động Thần bộ. Truyền Bạch Hòa đắc tại Tây Thành sơn (tiểu hữu), Bào Tĩnh–Cát Hồng (đại hữu). Nội dung: phù chú hặc quỷ, triệu thần, ngũ nhạc chân hình, hoàng thần ấn; «tại thiên dữ thiên vi đạo… tại địa dữ địa vi đức, tể vạn vật, cầm tinh quái, trảm tà thần». Nghi truyền thụ: Tam Hoàng nghi, minh thệ, pháp tín. Đường Thái Tông trinh quán ~22 từng hỏa thiêu vì ngữ sấm sét–đồ sấm. Thuật ngữ: tam hoàng nội văn, hặc triệu, hoàng thần việt chương, tiểu hữu/đại hữu, ngự nhiếp pháp.
⚡ Ứng dụng: Nghiên cứu nguồn Động Thần–phù lục triệu hặc; tham chiếu khi học ngự tà hộ thân và lịch sử cấm kinh.
🔗 Liên quan: 三皇內文遺祕;太上洞神三皇儀;五嶽真形圖
三皇开化确立了人神与自然之间的原始契约:持有符合三皇法度的图箓符文,即获得治理鬼神与顺理天地的合法权限。经文证明权威来自“与原初秩序对齐”,而非后起神谱之请托。
1. 修炼以授箓、得法统为根基,忌无师杂凑符咒。2. 八字中印星、官星可类比为“权限与契约”;无印之造尤重德行补统。3. 处理邪祟、宅墓问题,先正其“名分与秩序”,再行驱逐。4. 日常以敬天法祖、守时令节气对齐三皇地天秩序。5. 将符法视为权限接口,而非神秘图案本身。
不同于灵宝之以科仪济度、上清之以存思升玄,洞神三皇经以“原始王权—符图法统”为轴。它更近于政治—宇宙论的授权逻辑,而非单纯心性或炼养逻辑。