Một trong “tam kỳ” Thượng thanh (cùng Đại động chân kinh, Tố linh đại hữu). Chuyên về “thư nhất” (cái Một Âm), ngọc kiểm ngũ lão, tồn tư thần nữ–tam tố, là cốt lõi thiền định–thần chú thượng phẩm Động chân.
Ứng dụng: Thượng thanh tồn tư; thụ kinh; thư nhất–ngũ lão
Thượng Thanh “tam kỳ bảo văn” (cùng Đại động chân kinh, Tố linh đại hữu diệu kinh). Đông Tấn–Nam triều, Động chân bộ. Chuyên “thư nhất” (cĩu nhất / nội thần thư nhất): tồn tư tứ cung (hoặc ngũ cung) thư chân nhất nội thần, hợp ngũ lão đế quân, ngọc kiểm (lục–ấn bí văn) chiêu chân. Pháp: tụng chú, tồn tư thân trung thần danh hiệu bảo danh, phối “thái thượng đại động thủ nhất” với “tứ cung thư chân nhất nội thần bảo danh ngọc quyết”. Mục tiêu: thần dữ đạo hợp, thăng nhập ngọc thanh; khác linh bảo “độ nhân” ở chỗ chú trọng cá nhân tồn tư–thủ nhất–hợp thần.
⚡ Ứng dụng: Hành Thượng Thanh tồn tư: thủ nhất, niệm bảo danh nội thần, hợp ngũ lão; dùng cho pháp “thư nhất” tiên thiên.
🔗 Liên quan: 洞真太上素靈洞元大有妙經;上清大洞真經;黃庭內景經
大洞存思「雌一」與五老,證明上清成仙之路是以神真名諱、宮室、氣色層層對應人身,召降高真以更換凡胎結構,而非僅守空靜。
1. 將五臟五氣與五老對應,作臟腑調養與存想。 2. 八字五行偏枯者,用對應方位色氣的存思補偏。 3. 修煉不廢「身神」觀,忌只談抽象空性。 4. 儀軌化日程:定時誦念、觀想,建立穩定感應結構。
與全真「打坐煉性」路徑相反:重他力神真與文本密咒。與靈寶齋戒重科儀功德不同,大洞更重個人存思飛升。證明的是「身神置換」模型,不是心性勸善模型。