Tác phẩm Kỳ Môn bốn quyển của Trình Đạo Sinh (tự Khả Sinh, Hải Ninh), được thu vào Tứ Khố Toàn Thư. Diễn giải nguồn gốc Hà–Lạc, pháp khởi cục và ứng dụng đoán cát hung một cách có hệ thống, là bản “diễn nghĩa” lý luận quan trọng của Độn Giáp đời Minh.
Ứng dụng: Đối chiếu lý pháp Kỳ Môn đời Minh, nghiên cứu khởi cục và đoán sự theo bản Tứ Khố
Minh Trình Đạo Sinh (tự Khả Sinh, Hải Ninh) soạn 4 quyển, nhập Tứ Khố. Diễn nghĩa đầy đủ: nguồn gốc 4320 cục → phong hậu 1080 → Thái Công 72 → Tử Phòng 18; niên/nguyệt/nhật/thời gia kỳ môn; siêu thần tiếp khí trí nhuận; thiên địa nhân tam độn; phi điểu điệt huyệt, thanh long hồi thủ, ngọc nữ thủ môn, tam kỳ đắc sử; các cách cách cách (đại cách, hình cách, phục can, phi can…); thiên tam môn địa tứ hộ, địa tư môn; tam thắng cung ngũ bất kích. Đặc điểm: ít “binh pháp phù chú” kiểu《遁甲符应经》, chú trọng lý và dụng kỳ trí nhuận; Tứ Khố khen “chỉ ước từ cai, ư dụng kỳ trí nhuận chi yếu khá tường”.
⚡ Ứng dụng: Dùng làm sách lý luận chuẩn để hiểu siêu thần tiếp khí, bố tam kỳ lục nghi và các cách kỳ cơ bản trong thực chiến.
🔗 Liên quan: 烟波钓叟歌;御定奇门宝鉴;奇门旨归
奇门遁甲的推演必须把九宫、三奇六仪、值符值使与人事门类连成叙事化推理,而不能停在摆盘。演义体证明:局象是情节结构——谁为主、谁为使、门是否迫、宫是否击刑——由此推出事之成败与路径。
1) 定事后排盘,明确用神(如求财看生门/值符)。 2) 逐步写:落宫、门、星、奇仪、空亡。 3) 只根据关系链下结论,禁止先入为主。 4) 对策建议对应可改因素(择时、改向、暂避)。 5) 案例归档:前提—链条—应验,训练演义能力。
比歌赋体奇门书更强调过程化讲解与故事式贯通。与《奇门旨归》之归宗简约不同,《演义》重展开与教学演示;与《御定奇门宝鉴》的官修系统化相比,更民间演述、更重应用叙事。