Bản thảo học lớn trong Động Thần bộ: hợp biên chứng loại/bản thảo đồ kinh với Bản Thảo Diễn Nghĩa của Khấu Tông Thích, có đồ và diễn nghĩa dược vật. Đạo Tạng thu khoảng 42 quyển chính kèm tự lệ, là nguồn dược liệu–đạo y quan trọng gắn đạo quán và y phương.
Ứng dụng: Tra cứu dược tính, đạo y, ngoại đan dược liệu; lịch sử bản thảo.
本草之知必須「圖」(形色產地可驗)與「衍義」(性味功效 cro s s -text 考辨)雙輪並進;廣引前代方書與名家注,才能定藥之真偽、主治、禁忌,使用藥不誤人命。
1) 以「印」為經典知識與辨證依據,「食傷」為處方輸出,「財」為藥材資源,「官殺」為病邪與毒副作用。2) 印星有力且清,斷學養足、可「衍義」;印濁或梟印,易泥古不化或妄引。3) 食傷生財有情,宜本草實踐、方藥驗證;食傷見官無制,忌誇效妄攻。4) 流年印比得地,利考訂、繪圖、校勘;財官雙濁之年,慎試新藥峻劑。5) 日主通根有氣,方能「擔藥」;身弱無印而疊官殺,斷為不宜自行重劑,須依證緩圖。
道藏本實為《證類本草》與《本草衍義》合流之系譜,較單行《本草圖經》多義理考辨,較單行《本草衍義》多圖譜與證類方源。與《千金要方》比,本書主「藥」之認識論,千金主「方」與臨證體系;兩者一源一用,本草為體、方書為用。