Tập hợp hơn mười pháp phục khí cổ–kim (Diên Lăng, Trương Quả, Đàm Loan pháp sư…). Lấy thai tức–phục khí làm cốt, mô phỏng hô hấp trẻ sơ sinh để trường sinh. Schipper/Kohn xác nhận DZ 825; là nguồn quan trọng cho lịch sử đạo dẫn–phục khí thời Đường.
Ứng dụng: Luyện phục khí, so sánh các phái khí pháp; tham chiếu dưỡng sinh.
Tuyển tập phục khí Đường-Tống, Diên Lăng tiên sinh biên, Tang Du Tử bình. Gồm dưỡng đại lược, các pháp phục khí, thai tức khẩu quyết… Cốt tủy: “đạo giả, khí dã; khí giả, thân chi căn”; bảo sinh = tu khí, ái khí = bảo tinh. Tam đan điền: thượng nê hoàn, trung giáng cung, hạ khí hải/tinh môn. Thai tức = như thai nhi trong bụng mẹ, phục nội khí, không lệ thuộc khẩu tỵ. Phân thượng/trung/hạ niên công phu; khí hóa huyết, huyết hóa tinh, tinh hóa tủy — cửu niên dịch hình. Thuật ngữ: phục khí, thai tức, tam đan điền, tinh khí thần, cửu niên dịch hình, điểu mao bất động (bế khí).
⚡ Ứng dụng: Thực hành phục khí thai tức theo lứa tuổi: bảo tinh, luyện tam đan điền, tiến dần từ bế khí ngắn đến thai tức thuần thục.
🔗 Liên quan: 嵩山太無先生氣經;胎息經;諸真聖胎神用訣
Tập kinh chứng minh phục khí là hệ thống có cựu pháp và tân pháp bổ sung: ăn khí đúng cách thay hao ngũ cốc, nhưng phải hợp bệnh–thời–thân. Lý thuyết «khí nuôi hình» được kiểm chứng bằng quy trình thở–nuốt khí–bế–phân phối.
1) Tập phục khí giờ sinh khí (dần–mão); 2) Giảm thực nặng khi luyện, không nhịn cực đoan; 3) Chọn pháp mới/cũ hợp thể trạng mệnh (hàn nhiệt); 4) Phối với dụng thần: thủy mệnh trọng điều tức, hỏa mệnh trọng thanh giáng; 5) Theo dõi mạch–nước miếng–giấc ngủ làm chỉ báo.
Khác thai tức thiên về thai nội, phục khí nhấn nạp khí ngoài–trời. Khác đơn pháp một nhà, bản tập «cựu–tân» so sánh phương pháp. Điểm mạnh logic: thừa nhận tiến hóa kỹ thuật thở trong cùng một lý.