Chuyên thư nông khí tượng và chiếm hậu còn lại sớm: theo tháng ngày, mây gió sương tuyết, và tục ngữ dự báo. Cầu nối nông thư với tạp chiếm thời tiết.
Ứng dụng: Chiếm hậu nông gia; đối chiếu tục ngữ thời tiết.
Nguyên mạt Minh sơ, truyền của Lâu Nguyên Lễ (婁元禮, 田舍子鶴天), 3 quyển. Hệ thống nông khí tượng–chiêm hậu bằng tục ngữ. Theo tháng: 正月–十二月類; xem 風、雲、雷、虹、霜、雪、參星、月影, 秤水 12 ngày, 五子日, 上八日, 分龍日, 黃梅… Ví dụ: “月暈主風,日暈主雨”; “歲朝東北,五禾大熟”; “夏至無雲三伏熱”; “若要麥,見三白”. Phương pháp: đối chiếu lịch năm, phân vùng cao–thấp điền, không chấp nhất “một đường”. Nối 占候 với nông lịch thực dụng Giang–Chiết.
⚡ Ứng dụng: Dùng để dự đoán mưa nắng–nước hạn–mùa màng theo ngày tiết và tục ngữ nông gia, hỗ trợ lịch gieo trồng.
🔗 Liên quan: 相雨書; 齊民要術; 天文要集
農事吉凶可通過五行、干支與物候經驗被歸約為可查用的時日規則。證明:民間長期觀測使「哪類天象對應哪類農事後果」形成穩定聯想;雖含術數簡化,其有效部分來自氣候統計而非神意。邏輯上是把複雜天氣—農事耦合壓縮成五行檢索表。
1. 用五行宜忌作「初篩」,再用實地物候/市場數據終判。 2. 把事業動作對應農事:播(啟動)、耘(迭代)、獲(變現)。 3. 建立個人曆:記錄流年決策與結果,生成私有五行表。 4. 對沖簡化誤差:重要決策增加獨立信息源。 5. 教學上區分「統計有效規則」與「附會口訣」。
較《齊民要術》更術數化、條文化;較《相雨書》更偏綜合農事宜忌而非專攻雨候。其獨特處是五行編碼的民間決策UI,優點是快,弱點是粗糙,恰可提醒命理師勿停留在口訣層。